scratchers

[Mỹ]/[ˈskrætʃəz]/
[Anh]/[ˈskrætʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người cào (ví dụ: vé số); Một người cào (ví dụ: thú cưng); Vé số cần cào để lộ giải thưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

lottery scratchers

Vietnamese_translation

dog scratchers

Vietnamese_translation

scratchers playing

Vietnamese_translation

scratching scratchers

Vietnamese_translation

new scratchers

Vietnamese_translation

cheap scratchers

Vietnamese_translation

scratchers' corner

Vietnamese_translation

buying scratchers

Vietnamese_translation

winning scratchers

Vietnamese_translation

favorite scratchers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

my nephew loves collecting scratchers from different states.

Chú tôi thích sưu tập các tấm cào hên từ các bang khác nhau.

she bought a few scratchers at the convenience store.

Cô ấy mua vài tấm cào hên tại cửa hàng tiện lợi.

he scratched the ticket vigorously, hoping to win big.

Anh ấy cào tấm vé một cách mạnh mẽ, hy vọng sẽ trúng lớn.

they exchanged scratchers with their friends at the party.

Họ đã trao đổi các tấm cào hên với bạn bè của họ tại bữa tiệc.

the store sells a wide variety of scratchers.

Cửa hàng bán nhiều loại tấm cào hên khác nhau.

we pooled our money to buy a stack of scratchers.

Chúng tôi góp tiền để mua một chồng tấm cào hên.

she nervously scratched the surface of the scratcher.

Cô ấy cào nhẹ trên bề mặt tấm cào hên một cách hồi hộp.

he keeps his scratchers in a special album.

Anh ấy giữ các tấm cào hên của mình trong một cuốn album đặc biệt.

they celebrated when they won on their scratchers.

Họ đã ăn mừng khi trúng thưởng trên các tấm cào hên của họ.

the kids were excited to play with the scratchers.

Các em nhỏ rất hào hứng khi chơi với các tấm cào hên.

he carefully scratched off each section of the scratcher.

Anh ấy cẩn thận cào từng phần của tấm cào hên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay