scratchiness

[Mỹ]/ˈskrætʃɪnəs/
[Anh]/ˈskrætʃɪnəs/

Dịch

Word Forms
số nhiềuscratchinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

throat scratchiness

skin scratchiness

scratchiness and

scratchiness from

relieve scratchiness

scratchiness in

ease scratchiness

scratchiness caused

scratchier scratchiness

scratchiness during

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay