screeches

[Mỹ]/skriːtʃɪz/
[Anh]/skriːtʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm thanh sắc nét, chói tai
v. phát ra tiếng ồn lớn, khó chịu; hét to

Cụm từ & Cách kết hợp

loud screeches

tiếng thét lớn

high-pitched screeches

tiếng thét chói tai

ear-piercing screeches

tiếng thét xé tai

bird screeches

tiếng chim hót

sudden screeches

tiếng thét đột ngột

sharp screeches

tiếng thét sắc lanh

animal screeches

tiếng kêu của động vật

screeches echo

tiếng thét vang vọng

screeches pierce

tiếng thét xuyên thấu

screeches ring

tiếng thét vang

Câu ví dụ

the owl screeches at night, creating an eerie atmosphere.

bồ câu kêu vào ban đêm, tạo ra một bầu không khí kỳ lạ.

the brakes screech as the car comes to a sudden stop.

phanh xe kêu lên khi xe dừng đột ngột.

she screeches with joy when she sees her friends.

Cô ấy kêu lên vì vui mừng khi nhìn thấy bạn bè.

the children screech in excitement at the amusement park.

Những đứa trẻ kêu lên đầy phấn khích tại công viên giải trí.

the tires screech on the pavement as the car speeds away.

Lốp xe kêu lên trên vỉa hè khi chiếc xe tăng tốc đi.

the parrot screeches loudly, demanding attention.

Con vẹt kêu lớn, đòi thu hút sự chú ý.

he let out a screech when he saw the spider.

Anh ta kêu lên khi nhìn thấy con nhện.

the metal door screeches as it opens slowly.

Cửa kim loại kêu lên khi nó mở ra từ từ.

the audience screeches in delight at the performance.

Khán giả kêu lên đầy thích thú với màn trình diễn.

the train screeches to a halt at the station.

Chiếc tàu rít lên khi dừng lại tại nhà ga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay