screwings

[Mỹ]/ˈskruːɪŋz/
[Anh]/ˈskruːɪŋz/

Dịch

n. các con ốc; các thiết bị siết chặt có trục ren
v. dạng hiện tại của động từ screw; hành động siết chặt bằng các con ốc

Câu ví dụ

the mechanic inspected all the screwings on the engine block for tightness.

Người thợ cơ khí đã kiểm tra tất cả các ren trên khối động cơ để đảm bảo độ siết chặt.

several rusty screwings needed to be replaced before the machine could operate safely.

Một số ren gỉ sét cần được thay thế trước khi máy có thể hoạt động an toàn.

the contractor discovered loose screwings in the bridge supports during inspection.

Người thầu đã phát hiện ra các ren lỏng lẻo trong các cột chống cầu trong quá trình kiểm tra.

precision screwings are essential for assembling delicate electronic components.

Các ren chính xác là cần thiết để lắp ráp các linh kiện điện tử tinh vi.

the furniture came with detailed instructions about proper screwings and alignment.

Bộ đồ nội thất đi kèm với hướng dẫn chi tiết về cách siết ren và căn chỉnh đúng.

faulty screwings caused the entire assembly to collapse during testing.

Các ren bị lỗi đã khiến toàn bộ bộ phận lắp ráp sụp đổ trong quá trình kiểm tra.

industrial screwings must meet strict strength and durability standards.

Các ren công nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ bền và độ chắc chắn.

the technician documented every screwings position for future maintenance reference.

Kỹ thuật viên đã ghi lại vị trí của từng ren để tham khảo trong bảo trì tương lai.

repeated screwings and unscrewings eventually stripped the thread on the bolt.

Sự siết và tháo ren lặp đi lặp lại cuối cùng đã làm tróc ren trên bulong.

adjustable screwings allow users to customize the fit according to their preferences.

Các ren điều chỉnh cho phép người dùng tùy chỉnh độ vừa khít theo sở thích của họ.

the aircraft maintenance crew checked each screwings multiple times for safety compliance.

Đội ngũ bảo trì máy bay đã kiểm tra từng ren nhiều lần để đảm bảo tuân thủ an toàn.

make sure all screwings are tightened properly before operating the equipment.

Đảm bảo tất cả các ren đều được siết chặt đúng cách trước khi vận hành thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay