tighten the bolts
siết chặt các bu lông
loose bolts
các bu lông lỏng
bolts and nuts
bu lông và đai ốc
bolt the door
khóa cửa bằng bu lông
bolts of fabric
cuộn vải
the mechanic tightened the bolts on the engine.
Người thợ máy đã siết chặt các bu lông trên động cơ.
she bought new bolts for her bicycle repair.
Cô ấy đã mua các bu lông mới để sửa chữa xe đạp của mình.
make sure the bolts are secure before driving.
Hãy chắc chắn rằng các bu lông đã được cố định chắc chắn trước khi lái xe.
he found some rusted bolts in the toolbox.
Anh ấy tìm thấy một số bu lông bị rỉ sét trong hộp dụng cụ.
the construction crew used heavy-duty bolts.
Đội xây dựng đã sử dụng các bu lông chịu tải nặng.
they replaced the old bolts with new ones.
Họ đã thay thế các bu lông cũ bằng bu lông mới.
bolts are essential for assembling furniture.
Các bu lông rất cần thiết để lắp ráp đồ nội thất.
he fastened the bolts tightly to ensure safety.
Anh ấy đã siết chặt các bu lông để đảm bảo an toàn.
check the bolts regularly to prevent accidents.
Kiểm tra các bu lông thường xuyên để phòng ngừa tai nạn.
she organized the bolts by size in the drawer.
Cô ấy đã sắp xếp các bu lông theo kích thước trong ngăn kéo.
tighten the bolts
siết chặt các bu lông
loose bolts
các bu lông lỏng
bolts and nuts
bu lông và đai ốc
bolt the door
khóa cửa bằng bu lông
bolts of fabric
cuộn vải
the mechanic tightened the bolts on the engine.
Người thợ máy đã siết chặt các bu lông trên động cơ.
she bought new bolts for her bicycle repair.
Cô ấy đã mua các bu lông mới để sửa chữa xe đạp của mình.
make sure the bolts are secure before driving.
Hãy chắc chắn rằng các bu lông đã được cố định chắc chắn trước khi lái xe.
he found some rusted bolts in the toolbox.
Anh ấy tìm thấy một số bu lông bị rỉ sét trong hộp dụng cụ.
the construction crew used heavy-duty bolts.
Đội xây dựng đã sử dụng các bu lông chịu tải nặng.
they replaced the old bolts with new ones.
Họ đã thay thế các bu lông cũ bằng bu lông mới.
bolts are essential for assembling furniture.
Các bu lông rất cần thiết để lắp ráp đồ nội thất.
he fastened the bolts tightly to ensure safety.
Anh ấy đã siết chặt các bu lông để đảm bảo an toàn.
check the bolts regularly to prevent accidents.
Kiểm tra các bu lông thường xuyên để phòng ngừa tai nạn.
she organized the bolts by size in the drawer.
Cô ấy đã sắp xếp các bu lông theo kích thước trong ngăn kéo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay