scrutinization

[Mỹ]/[ˈs(r)juːtɪnaɪzən]/
[Anh]/[ˈskrʊtɪnəˌzeɪʃən]/

Dịch

n. Hành động kiểm tra hoặc xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng; Quan sát hoặc phân tích tỉ mỉ và phê bình.
v. Kiểm tra hoặc xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng; Phân tích một cách phê bình.

Cụm từ & Cách kết hợp

scrutinization process

quy trình xem xét

Câu ví dụ

the proposal underwent intense scrutiny before being approved.

Đề xuất đã trải qua quá trình xem xét kỹ lưỡng trước khi được phê duyệt.

the company's financial records are under close scrutiny by the auditors.

Các hồ sơ tài chính của công ty đang được kiểm toán viên xem xét chặt chẽ.

the new policy faced significant scrutiny from various interest groups.

Chính sách mới đã phải đối mặt với sự xem xét đáng kể từ nhiều nhóm lợi ích khác nhau.

the candidate's past actions are subject to public scrutiny.

Hành động trong quá khứ của ứng cử viên phải đối mặt với sự xem xét của công chúng.

the scientific data was subjected to rigorous scrutiny by the peer review panel.

Dữ liệu khoa học đã phải chịu sự xem xét nghiêm ngặt của hội đồng xét duyệt ngang hàng.

the judge ordered a thorough scrutiny of the evidence presented in court.

Thẩm phán đã ra lệnh kiểm tra kỹ lưỡng các bằng chứng được trình bày tại tòa án.

the journalist's work is known for its detailed scrutiny of political events.

Công việc của nhà báo nổi tiếng với sự xem xét chi tiết các sự kiện chính trị.

the security protocols were put under scrutiny following the incident.

Các giao thức bảo mật đã được đưa vào quá trình xem xét sau sự cố.

the government's response to the crisis was met with intense scrutiny.

Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã phải đối mặt với sự xem xét sâu sắc.

the software code underwent meticulous scrutiny to identify potential vulnerabilities.

Mã phần mềm đã trải qua quá trình xem xét tỉ mỉ để xác định các lỗ hổng tiềm ẩn.

the museum staff conducted a careful scrutiny of the artifacts.

Nhân viên bảo tàng đã tiến hành kiểm tra cẩn thận các hiện vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay