sealcoat

[Mỹ]/[ˈsiː.ləˌkɒt]/
[Anh]/[ˈsiː.ləˌkɒt]/

Dịch

n. Lớp phủ bảo vệ được áp dụng trên bề mặt nhựa đường, thường để bảo vệ chống lại sự tác động của thời tiết và kéo dài tuổi thọ của chúng.
v. Áp dụng lớp phủ bảo vệ lên bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

apply sealcoat

xác định lớp phủ

sealcoat driveway

lớp phủ đường lái xe

new sealcoat

lớp phủ mới

sealcoating asphalt

phủ lớp phủ nhựa đường

sealcoat cost

chi phí phủ lớp phủ

sealcoat services

dịch vụ phủ lớp phủ

sealcoat cracks

lớp phủ vết nứt

applying sealcoat

đang áp dụng lớp phủ

sealcoat protects

lớp phủ bảo vệ

Câu ví dụ

we need to sealcoat the driveway this weekend to protect it from the winter.

Chúng ta cần phủ lớp bảo vệ bề mặt cho đường lái xe vào cuối tuần này để bảo vệ nó khỏi mùa đông.

the sealcoat application was professional and quick, a great service.

Việc thi công lớp bảo vệ bề mặt rất chuyên nghiệp và nhanh chóng, một dịch vụ tuyệt vời.

regular sealcoat extends the life of asphalt driveways significantly.

Việc phủ lớp bảo vệ bề mặt định kỳ giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của các đường lái xe bằng nhựa đường.

before sealcoating, the driveway was cracked and full of potholes.

Trước khi phủ lớp bảo vệ bề mặt, đường lái xe đã bị nứt và có nhiều ổ gà.

we chose a dark gray sealcoat to match the house's exterior.

Chúng tôi đã chọn lớp bảo vệ bề mặt màu xám đậm để phù hợp với ngoại thất của ngôi nhà.

sealcoat prevents water from seeping into the asphalt and causing damage.

Lớp bảo vệ bề mặt ngăn nước thấm vào nhựa đường và gây hư hại.

the sealcoat company recommended applying two coats for maximum protection.

Công ty cung cấp dịch vụ phủ lớp bảo vệ bề mặt khuyên nên áp dụng hai lớp để đạt được hiệu quả bảo vệ tối đa.

after the sealcoat dried, we let the cars off the driveway for a few hours.

Sau khi lớp bảo vệ bề mặt khô, chúng tôi để xe ra khỏi đường lái xe trong vài giờ.

we are getting a quote for sealcoat services next week.

Chúng tôi đang lấy báo giá cho dịch vụ phủ lớp bảo vệ bề mặt vào tuần tới.

proper surface preparation is key before applying sealcoat.

Việc chuẩn bị bề mặt đúng cách là rất quan trọng trước khi áp dụng lớp bảo vệ bề mặt.

the new sealcoat gives the driveway a fresh, clean look.

Lớp bảo vệ bề mặt mới mang lại vẻ ngoài tươi mới, sạch sẽ cho đường lái xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay