seal the deal
kết thúc thỏa thuận
seals of approval
dấu chứng nhận
seals of quality
dấu chất lượng
seals of authenticity
dấu xác thực
seals of protection
dấu bảo vệ
seals of trust
dấu tin cậy
seals on packages
dấu trên bao bì
seals in nature
dấu trong tự nhiên
seals of safety
dấu an toàn
seals for letters
dấu cho thư
the seals are basking on the rocks.
những con hải cẩu đang tắm nắng trên đá.
seals communicate using a variety of sounds.
hải cẩu giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
many seals migrate to warmer waters in winter.
nhiều hải cẩu di cư đến vùng nước ấm hơn vào mùa đông.
the zoo has a special exhibit for seals.
vườn thú có một khu trưng bày đặc biệt dành cho hải cẩu.
seals are known for their playful behavior.
hải cẩu nổi tiếng với hành vi nghịch ngợm của chúng.
watching seals swim is a delightful experience.
xem hải cẩu bơi là một trải nghiệm thú vị.
seals can hold their breath for long periods.
hải cẩu có thể giữ hơi thở trong thời gian dài.
we saw seals during our boat tour.
chúng tôi đã nhìn thấy hải cẩu trong chuyến đi thuyền của chúng tôi.
seals are often found in cold ocean waters.
hải cẩu thường được tìm thấy ở vùng nước đại dương lạnh.
seals have a thick layer of blubber for insulation.
hải cẩu có một lớp mỡ dày để cách nhiệt.
seal the deal
kết thúc thỏa thuận
seals of approval
dấu chứng nhận
seals of quality
dấu chất lượng
seals of authenticity
dấu xác thực
seals of protection
dấu bảo vệ
seals of trust
dấu tin cậy
seals on packages
dấu trên bao bì
seals in nature
dấu trong tự nhiên
seals of safety
dấu an toàn
seals for letters
dấu cho thư
the seals are basking on the rocks.
những con hải cẩu đang tắm nắng trên đá.
seals communicate using a variety of sounds.
hải cẩu giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
many seals migrate to warmer waters in winter.
nhiều hải cẩu di cư đến vùng nước ấm hơn vào mùa đông.
the zoo has a special exhibit for seals.
vườn thú có một khu trưng bày đặc biệt dành cho hải cẩu.
seals are known for their playful behavior.
hải cẩu nổi tiếng với hành vi nghịch ngợm của chúng.
watching seals swim is a delightful experience.
xem hải cẩu bơi là một trải nghiệm thú vị.
seals can hold their breath for long periods.
hải cẩu có thể giữ hơi thở trong thời gian dài.
we saw seals during our boat tour.
chúng tôi đã nhìn thấy hải cẩu trong chuyến đi thuyền của chúng tôi.
seals are often found in cold ocean waters.
hải cẩu thường được tìm thấy ở vùng nước đại dương lạnh.
seals have a thick layer of blubber for insulation.
hải cẩu có một lớp mỡ dày để cách nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay