seamen

[Mỹ]/[ˈsiːmən]/
[Anh]/[ˈsiːmən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thủy thủ; những người làm việc trên tàu.

Cụm từ & Cách kết hợp

brave seamen

những thủy thủ dũng cảm

experienced seamen

những thủy thủ dày dặn kinh nghiệm

young seamen

những thủy thủ trẻ tuổi

seamen worked

những thủy thủ đã làm việc

seamen's life

cuộc sống của những thủy thủ

loyal seamen

những thủy thủ trung thành

tough seamen

những thủy thủ cứng rắn

seamen sailed

những thủy thủ đã đi biển

foreign seamen

những thủy thủ nước ngoài

hardy seamen

những thủy thủ cường tráng

Câu ví dụ

the experienced seamen navigated the ship through the storm.

Những thủy thủ dày dặn kinh nghiệm đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão.

many young men dream of becoming seamen and seeing the world.

Nhiều chàng trai trẻ mơ ước trở thành thủy thủ và khám phá thế giới.

the seamen worked tirelessly to repair the damaged hull.

Những thủy thủ đã làm việc không mệt mỏi để sửa chữa thân tàu bị hư hại.

seamen often spend months away from their families at sea.

Những thủy thủ thường phải dành nhiều tháng xa gia đình trên biển.

the captain relied on the skill and experience of his seamen.

Thuyền trưởng dựa vào kỹ năng và kinh nghiệm của các thủy thủ.

seamen must be physically fit and able to withstand harsh conditions.

Những thủy thủ phải khỏe mạnh về thể chất và có khả năng chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt.

the life of a seaman can be challenging but rewarding.

Cuộc sống của một thủy thủ có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng rewarding.

the old seamen shared stories of their voyages with the younger crew.

Những thủy thủ già chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của họ với thủy thủ đoàn trẻ hơn.

seamen are essential for the safe operation of any vessel.

Những thủy thủ là điều cần thiết cho việc vận hành an toàn của bất kỳ tàu thuyền nào.

the training program prepared the new seamen for life at sea.

Chương trình đào tạo đã chuẩn bị cho những thủy thủ mới cho cuộc sống trên biển.

seamen celebrated their safe return to port after a long voyage.

Những thủy thủ ăn mừng sự trở lại an toàn về cảng sau một chuyến đi dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay