second-rate

[Mỹ]/[ˈseɡənd ˈreɪt]/
[Anh]/[ˈseɡənd ˈreɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Dưới tiêu chuẩn bình thường; tầm thường; Không có chất lượng cao; kém chất lượng.
n. Người hoặc vật phẩm chất lượng kém.

Cụm từ & Cách kết hợp

second-rate quality

chất lượng kém

second-rate performance

hiệu suất kém

considered second-rate

coi là kém chất lượng

second-rate goods

hàng hóa kém chất lượng

a second-rate film

một bộ phim kém chất lượng

second-rate actors

diễn viên hạng hai

avoid second-rate

tránh hàng kém chất lượng

second-rate work

công việc kém chất lượng

rated second-rate

xếp hạng kém chất lượng

second-rate service

dịch vụ kém chất lượng

Câu ví dụ

the hotel was second-rate, with stained carpets and chipped furniture.

Khách sạn hạng hai, với thảm bị ố vàng và đồ nội thất bị nứt vỡ.

we expected a high-quality experience, but it turned out to be second-rate.

Chúng tôi mong đợi một trải nghiệm chất lượng cao, nhưng hóa ra lại tầm thường.

don't settle for second-rate products when you can afford better.

Đừng chấp nhận những sản phẩm tầm thường khi bạn có thể mua được những sản phẩm tốt hơn.

the movie's plot was predictable and ultimately second-rate.

Nội dung phim có thể đoán trước và cuối cùng lại tầm thường.

he's a second-rate actor trying to play a leading role.

Anh ta là một diễn viên hạng hai đang cố gắng đóng một vai chính.

the restaurant offered second-rate food at exorbitant prices.

Nhà hàng phục vụ đồ ăn kém chất lượng với giá cắt cổ.

the company's second-rate customer service is a major problem.

Dịch vụ khách hàng kém chất lượng của công ty là một vấn đề lớn.

i'm not willing to put up with second-rate performance any longer.

Tôi không sẵn sàng chịu đựng hiệu suất kém chất lượng nữa.

the second-rate design of the website made it difficult to navigate.

Thiết kế tầm thường của trang web khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.

they produced second-rate goods to cut costs and maximize profits.

Họ sản xuất hàng hóa kém chất lượng để cắt giảm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận.

the second-rate equipment hampered their ability to complete the project.

Thiết bị kém chất lượng đã cản trở khả năng hoàn thành dự án của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay