second-rate quality
chất lượng kém
second-rate performance
hiệu suất kém
considered second-rate
coi là kém chất lượng
second-rate goods
hàng hóa kém chất lượng
a second-rate film
một bộ phim kém chất lượng
second-rate actors
diễn viên hạng hai
avoid second-rate
tránh hàng kém chất lượng
second-rate work
công việc kém chất lượng
rated second-rate
xếp hạng kém chất lượng
second-rate service
dịch vụ kém chất lượng
the hotel was second-rate, with stained carpets and chipped furniture.
Khách sạn hạng hai, với thảm bị ố vàng và đồ nội thất bị nứt vỡ.
we expected a high-quality experience, but it turned out to be second-rate.
Chúng tôi mong đợi một trải nghiệm chất lượng cao, nhưng hóa ra lại tầm thường.
don't settle for second-rate products when you can afford better.
Đừng chấp nhận những sản phẩm tầm thường khi bạn có thể mua được những sản phẩm tốt hơn.
the movie's plot was predictable and ultimately second-rate.
Nội dung phim có thể đoán trước và cuối cùng lại tầm thường.
he's a second-rate actor trying to play a leading role.
Anh ta là một diễn viên hạng hai đang cố gắng đóng một vai chính.
the restaurant offered second-rate food at exorbitant prices.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn kém chất lượng với giá cắt cổ.
the company's second-rate customer service is a major problem.
Dịch vụ khách hàng kém chất lượng của công ty là một vấn đề lớn.
i'm not willing to put up with second-rate performance any longer.
Tôi không sẵn sàng chịu đựng hiệu suất kém chất lượng nữa.
the second-rate design of the website made it difficult to navigate.
Thiết kế tầm thường của trang web khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
they produced second-rate goods to cut costs and maximize profits.
Họ sản xuất hàng hóa kém chất lượng để cắt giảm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận.
the second-rate equipment hampered their ability to complete the project.
Thiết bị kém chất lượng đã cản trở khả năng hoàn thành dự án của họ.
second-rate quality
chất lượng kém
second-rate performance
hiệu suất kém
considered second-rate
coi là kém chất lượng
second-rate goods
hàng hóa kém chất lượng
a second-rate film
một bộ phim kém chất lượng
second-rate actors
diễn viên hạng hai
avoid second-rate
tránh hàng kém chất lượng
second-rate work
công việc kém chất lượng
rated second-rate
xếp hạng kém chất lượng
second-rate service
dịch vụ kém chất lượng
the hotel was second-rate, with stained carpets and chipped furniture.
Khách sạn hạng hai, với thảm bị ố vàng và đồ nội thất bị nứt vỡ.
we expected a high-quality experience, but it turned out to be second-rate.
Chúng tôi mong đợi một trải nghiệm chất lượng cao, nhưng hóa ra lại tầm thường.
don't settle for second-rate products when you can afford better.
Đừng chấp nhận những sản phẩm tầm thường khi bạn có thể mua được những sản phẩm tốt hơn.
the movie's plot was predictable and ultimately second-rate.
Nội dung phim có thể đoán trước và cuối cùng lại tầm thường.
he's a second-rate actor trying to play a leading role.
Anh ta là một diễn viên hạng hai đang cố gắng đóng một vai chính.
the restaurant offered second-rate food at exorbitant prices.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn kém chất lượng với giá cắt cổ.
the company's second-rate customer service is a major problem.
Dịch vụ khách hàng kém chất lượng của công ty là một vấn đề lớn.
i'm not willing to put up with second-rate performance any longer.
Tôi không sẵn sàng chịu đựng hiệu suất kém chất lượng nữa.
the second-rate design of the website made it difficult to navigate.
Thiết kế tầm thường của trang web khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
they produced second-rate goods to cut costs and maximize profits.
Họ sản xuất hàng hóa kém chất lượng để cắt giảm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận.
the second-rate equipment hampered their ability to complete the project.
Thiết bị kém chất lượng đã cản trở khả năng hoàn thành dự án của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay