sectarianly

[Mỹ]/[ˈsɛkʃən.li]/
[Anh]/[ˈsɛk.ʃən.li]/

Dịch

adv. Một cách giáo phái; liên quan đến hoặc đặc trưng cho các giáo phái hoặc nhóm; chia rẽ theo các đường lối giáo phái.

Cụm từ & Cách kết hợp

sectarianly divided

chia rẽ theo tôn giáo

Câu ví dụ

the politician spoke sectarianly, appealing only to his own religious base.

Người chính trị đó nói cách biệt giáo phái, chỉ kêu gọi đến nhóm tôn giáo của mình.

he argued sectarianly for the allocation of resources to his favored group.

Ông lập luận theo cách biệt giáo phái để phân bổ tài nguyên cho nhóm được ưa thích của mình.

the debate became sectarianly charged as participants defended their beliefs.

Trận tranh luận trở nên đầy tính biệt giáo khi các bên tham gia bảo vệ niềm tin của họ.

the historical analysis was criticized for being overly sectarianly focused.

Phân tích lịch sử bị chỉ trích vì quá tập trung vào biệt giáo.

the community fractured along sectarian lines, leading to conflict.

Chúng ta bị chia rẽ theo các đường lối biệt giáo, dẫn đến xung đột.

the leader cautioned against sectarianly motivated violence and discrimination.

Lãnh đạo cảnh báo về bạo lực và phân biệt đối xử do động cơ biệt giáo.

the organization was accused of operating sectarianly and excluding others.

Tổ chức bị cáo buộc hoạt động theo cách biệt giáo và loại trừ người khác.

the journalist warned of the dangers of sectarianly driven political agendas.

Báo chí cảnh báo về mối nguy hiểm từ các chương trình nghị sự chính trị do động cơ biệt giáo.

the peace talks stalled due to sectarianly entrenched positions on both sides.

Các cuộc đàm phán hòa bình bị đình trệ do các vị trí đã được củng cố theo cách biệt giáo ở cả hai bên.

the government sought to bridge the sectarian divide through inclusive policies.

Chính phủ cố gắng vượt qua sự chia rẽ biệt giáo thông qua các chính sách bao trùm.

the professor's research highlighted how sectarianly defined identities can impact social cohesion.

Nghiên cứu của giáo sư đã làm nổi bật cách các danh tính được xác định theo biệt giáo có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay