secularisms

[Mỹ]/[ˈsɛkjʊlərɪzəm]/
[Anh]/[ˈsɛkjʊlərɪzəm]/

Dịch

n. nguyên tắc tách biệt các thể chế nhà nước khỏi các thể chế tôn giáo; quá trình tục hóa; một hệ thống niềm tin bác bỏ thẩm quyền tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding secularism

tránh thế tục hóa

rise of secularisms

sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục

criticizing secularism

phê bình chủ nghĩa thế tục

promoting secularism

quảng bá chủ nghĩa thế tục

examining secularisms

khảo sát chủ nghĩa thế tục

challenging secularism

thách thức chủ nghĩa thế tục

impact of secularism

tác động của chủ nghĩa thế tục

secularism's decline

sự suy giảm của chủ nghĩa thế tục

embracing secularism

tiếp nhận chủ nghĩa thế tục

rejecting secularism

từ bỏ chủ nghĩa thế tục

Câu ví dụ

the rise of secularisms in europe has been a complex historical process.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục ở châu Âu là một quá trình lịch sử phức tạp.

critics argue that secularisms can marginalize religious communities.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa thế tục có thể đẩy các cộng đồng tôn giáo ra ngoài lề xã hội.

a strong commitment to secularisms is vital for maintaining state neutrality.

Cam kết mạnh mẽ với chủ nghĩa thế tục là rất quan trọng để duy trì tính trung lập của nhà nước.

the debate over secularisms often involves questions of religious freedom.

Cuộc tranh luận về chủ nghĩa thế tục thường liên quan đến các vấn đề về tự do tôn giáo.

many countries have adopted secularisms to ensure equal rights for all citizens.

Nhiều quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa thế tục để đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả công dân.

the influence of secularisms on public policy is a subject of ongoing discussion.

Ảnh hưởng của chủ nghĩa thế tục đối với chính sách công là một chủ đề tranh luận liên tục.

understanding the nuances of secularisms is crucial for intercultural dialogue.

Hiểu các sắc thái của chủ nghĩa thế tục là rất quan trọng cho đối thoại liên văn hóa.

the historical context of secularisms shapes their contemporary manifestations.

Bối cảnh lịch sử của chủ nghĩa thế tục định hình các biểu hiện đương đại của nó.

the relationship between secularisms and national identity is often contested.

Mối quan hệ giữa chủ nghĩa thế tục và bản sắc dân tộc thường bị tranh chấp.

the challenges of implementing secularisms in diverse societies are significant.

Những thách thức trong việc thực hiện chủ nghĩa thế tục ở các xã hội đa dạng là rất lớn.

the impact of secularisms on education systems is a frequently debated topic.

Tác động của chủ nghĩa thế tục đối với hệ thống giáo dục là một chủ đề được tranh luận thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay