| số nhiều | see-throughs |
see-through plastic
nhựa trong suốt
see-through shirt
áo trong suốt
see-through policy
chính sách minh bạch
see-through design
thiết kế trong suốt
see-through fabric
vải trong suốt
see-through intentions
ý định rõ ràng
see-through walls
tường trong suốt
see-through case
vỏ trong suốt
see-through lie
dối trá rõ ràng
the politician's promises were see-through and insincere.
Những lời hứa của chính trị gia là rõ ràng và không chân thành.
she wore a see-through blouse with a camisole underneath.
Cô ấy mặc một chiếc áo blouse xuyên thấu với áo camisole bên dưới.
the company's motives for the merger were see-through to everyone.
Động cơ của công ty về việc sáp nhập là rõ ràng với tất cả mọi người.
the flimsy curtain offered only a see-through barrier.
Màn rèm mỏng manh chỉ cung cấp một hàng rào xuyên thấu.
he tried to hide his feelings, but his disappointment was see-through.
Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình, nhưng sự thất vọng của anh ấy là rõ ràng.
the plastic bag was see-through, allowing customers to view the contents.
Túi nhựa là xuyên thấu, cho phép khách hàng xem nội dung.
the see-through design of the phone case showed off the phone's beauty.
Thiết kế xuyên thấu của vỏ điện thoại khoe sắc đẹp của điện thoại.
the argument was see-through; he was just trying to manipulate her.
Lý lẽ là rõ ràng; anh ấy chỉ đang cố gắng thao túng cô ấy.
the see-through fabric was perfect for creating a flowing scarf.
Vải xuyên thấu hoàn hảo để tạo ra một chiếc khăn choàng thướt tha.
the glass door was see-through, providing a clear view of the store.
Cửa kính là xuyên thấu, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về cửa hàng.
the marketing campaign was see-through, relying on tired clichés.
Chiến dịch marketing là rõ ràng, dựa vào những lối mòn cũ kỹ.
see-through plastic
nhựa trong suốt
see-through shirt
áo trong suốt
see-through policy
chính sách minh bạch
see-through design
thiết kế trong suốt
see-through fabric
vải trong suốt
see-through intentions
ý định rõ ràng
see-through walls
tường trong suốt
see-through case
vỏ trong suốt
see-through lie
dối trá rõ ràng
the politician's promises were see-through and insincere.
Những lời hứa của chính trị gia là rõ ràng và không chân thành.
she wore a see-through blouse with a camisole underneath.
Cô ấy mặc một chiếc áo blouse xuyên thấu với áo camisole bên dưới.
the company's motives for the merger were see-through to everyone.
Động cơ của công ty về việc sáp nhập là rõ ràng với tất cả mọi người.
the flimsy curtain offered only a see-through barrier.
Màn rèm mỏng manh chỉ cung cấp một hàng rào xuyên thấu.
he tried to hide his feelings, but his disappointment was see-through.
Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình, nhưng sự thất vọng của anh ấy là rõ ràng.
the plastic bag was see-through, allowing customers to view the contents.
Túi nhựa là xuyên thấu, cho phép khách hàng xem nội dung.
the see-through design of the phone case showed off the phone's beauty.
Thiết kế xuyên thấu của vỏ điện thoại khoe sắc đẹp của điện thoại.
the argument was see-through; he was just trying to manipulate her.
Lý lẽ là rõ ràng; anh ấy chỉ đang cố gắng thao túng cô ấy.
the see-through fabric was perfect for creating a flowing scarf.
Vải xuyên thấu hoàn hảo để tạo ra một chiếc khăn choàng thướt tha.
the glass door was see-through, providing a clear view of the store.
Cửa kính là xuyên thấu, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về cửa hàng.
the marketing campaign was see-through, relying on tired clichés.
Chiến dịch marketing là rõ ràng, dựa vào những lối mòn cũ kỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay