seiza

[Mỹ]/ˈseɪzə/
[Anh]/ˈseɪzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tư thế ngồi truyền thống Nhật Bản là quỳ với phần trên của bàn chân đặt phẳng trên sàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

in seiza

trong tư thế seiza

seiza position

tư thế seiza

seiza posture

tư thế ngồi seiza

assume seiza

ngồi seiza

maintain seiza

duy trì tư thế seiza

during seiza

trong khi ngồi seiza

after seiza

sau khi ngồi seiza

before seiza

trước khi ngồi seiza

seiza style

kiểu seiza

hold seiza

giữ tư thế seiza

Câu ví dụ

students sat in seiza on the tatami mats during the traditional ceremony.

Những học sinh ngồi tư thế seiza trên các tấm thảm tatami trong buổi lễ truyền thống.

seiza posture requires keeping your back straight and hands resting on your thighs.

Tư thế seiza đòi hỏi phải giữ thẳng lưng và để tay lên đùi.

many westerners find seiza uncomfortable after sitting for extended periods.

Nhiều người phương Tây thấy tư thế seiza không thoải mái sau khi ngồi lâu.

the tea ceremony master demonstrated the proper way to sit in seiza.

Người làm chủ nghi lễ trà đã thể hiện cách ngồi đúng cách trong tư thế seiza.

zabuton cushions are often placed on the floor for comfortable seiza.

Các đệm zabuton thường được đặt trên sàn để ngồi seiza thoải mái.

practicing seiza is an important part of traditional japanese martial arts training.

Thực hành seiza là một phần quan trọng trong huấn luyện võ thuật truyền thống Nhật Bản.

she struggled to maintain seiza position without showing signs of discomfort.

Cô ấy cố gắng duy trì tư thế seiza mà không tỏ ra khó chịu.

seiza etiquette demands that you bow your head slightly when entering a room.

Phong cách seiza đòi hỏi bạn phải cúi đầu một chút khi bước vào phòng.

the monk meditated in seiza for several hours every morning at the temple.

Các nhà sư thiền trong tư thế seiza trong vài giờ mỗi buổi sáng tại chùa.

after twenty minutes in seiza, her legs began to feel numb and tingly.

Sau hai mươi phút ngồi seiza, chân của cô bắt đầu tê và ngứa.

modern japanese homes often have tables instead of tatami, making seiza less common.

Các ngôi nhà Nhật Bản hiện đại thường có bàn thay vì tatami, khiến seiza ít phổ biến hơn.

the artist took seiza position while playing the traditional shamisen.

Người nghệ sĩ ngồi tư thế seiza khi chơi shamisen truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay