self-appraisal

[Mỹ]/[ˈself əˈpraɪz(ə)l]/
[Anh]/[ˈself əˈpraɪz(ə)l]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động đánh giá khả năng, hiệu suất hoặc phẩm chất của chính mình; Đánh giá chính thức về kỹ năng và thành tựu của chính mình, thường được doanh nghiệp yêu cầu; Việc xem xét lại tiến trình hoặc hiệu suất của chính mình.
Word Forms
số nhiềuself-appraisals

Cụm từ & Cách kết hợp

self-appraisal form

Bản tự đánh giá

annual self-appraisal

Bản tự đánh giá hàng năm

conduct self-appraisal

Thực hiện tự đánh giá

self-appraisal meeting

Họp tự đánh giá

self-appraisal process

Quy trình tự đánh giá

write self-appraisal

Viết bản tự đánh giá

self-appraisal review

Xem xét tự đánh giá

self-appraisal skills

Kỹ năng tự đánh giá

self-appraisal template

Mẫu tự đánh giá

complete self-appraisal

Hoàn thành tự đánh giá

Câu ví dụ

during the annual review, a thorough self-appraisal is crucial for professional growth.

Việc tự đánh giá kỹ lưỡng trong quá trình đánh giá hàng năm là rất quan trọng đối với sự phát triển chuyên nghiệp.

her self-appraisal highlighted areas where she excelled and areas needing improvement.

Bản tự đánh giá của cô ấy đã chỉ ra những lĩnh vực mà cô ấy xuất sắc và những lĩnh vực cần cải thiện.

the manager encouraged employees to conduct a candid self-appraisal before the performance discussions.

Người quản lý khuyến khích nhân viên thực hiện một bản tự đánh giá trung thực trước các cuộc thảo luận về hiệu suất.

a well-written self-appraisal can significantly impact promotion opportunities.

Một bản tự đánh giá được viết tốt có thể ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội thăng tiến.

he used his self-appraisal to identify key skills to develop further.

Anh ấy sử dụng bản tự đánh giá của mình để xác định những kỹ năng quan trọng cần phát triển thêm.

the self-appraisal process should be objective and reflect actual performance.

Quy trình tự đánh giá nên khách quan và phản ánh đúng hiệu suất thực tế.

she prepared a detailed self-appraisal outlining her accomplishments over the past year.

Cô ấy đã chuẩn bị một bản tự đánh giá chi tiết nêu bật những thành tựu trong năm qua.

the company values honest self-appraisal as a foundation for employee development.

Công ty coi trọng việc tự đánh giá trung thực như một nền tảng cho sự phát triển của nhân viên.

a proactive self-appraisal demonstrates a commitment to continuous improvement.

Một bản tự đánh giá chủ động thể hiện cam kết với việc cải tiến liên tục.

the self-appraisal form included sections for goals, strengths, and areas for development.

Bản mẫu tự đánh giá bao gồm các phần dành cho mục tiêu, điểm mạnh và các lĩnh vực cần phát triển.

regular self-appraisal helps employees stay aware of their progress and challenges.

Sự tự đánh giá định kỳ giúp nhân viên luôn nhận thức được tiến bộ và thách thức của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay