strengths

[Mỹ]/[strɛŋθs]/
[Anh]/[strɛŋθs]/

Dịch

n. Khả năng làm điều gì đó tốt; một kỹ năng; Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mạnh mẽ; Tính chất chung hoặc các đặc điểm của một thứ gì đó; Một điểm mà điều gì đó đặc biệt hiệu quả hoặc quan trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

strengths and weaknesses

điểm mạnh và điểm yếu

identify strengths

xác định điểm mạnh

core strengths

điểm mạnh cốt lõi

build strengths

xây dựng điểm mạnh

leveraging strengths

tận dụng điểm mạnh

personal strengths

điểm mạnh cá nhân

key strengths

điểm mạnh quan trọng

highlight strengths

làm nổi bật điểm mạnh

strengths-based

dựa trên điểm mạnh

maximize strengths

tối đa hóa điểm mạnh

Câu ví dụ

we need to leverage our strengths to win the competition.

Chúng ta cần tận dụng những điểm mạnh của mình để giành chiến thắng trong cuộc thi.

identifying your strengths is key to career development.

Xác định điểm mạnh của bạn là yếu tố then chốt cho sự phát triển sự nghiệp.

the team's strengths lie in their communication skills.

Điểm mạnh của đội nằm ở kỹ năng giao tiếp của họ.

focus on your strengths and delegate your weaknesses.

Tập trung vào điểm mạnh của bạn và ủy quyền cho những điểm yếu của bạn.

understanding your strengths can boost your confidence.

Hiểu rõ điểm mạnh của bạn có thể tăng sự tự tin của bạn.

the company's main strengths are innovation and customer service.

Điểm mạnh chính của công ty là sự đổi mới và dịch vụ khách hàng.

we capitalized on our strengths to achieve our goals.

Chúng tôi đã tận dụng những điểm mạnh của mình để đạt được mục tiêu.

building on your strengths is crucial for long-term success.

Xây dựng dựa trên những điểm mạnh của bạn là điều quan trọng cho sự thành công lâu dài.

the project highlighted the team's strengths and weaknesses.

Dự án làm nổi bật những điểm mạnh và điểm yếu của đội.

play to your strengths when negotiating a deal.

Tận dụng điểm mạnh của bạn khi đàm phán một giao dịch.

analyzing your strengths helps you make informed decisions.

Phân tích điểm mạnh của bạn giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay