self-cleaning oven
Tuần tự tự làm sạch
self-cleaning filter
Lọc tự làm sạch
self-cleaning function
Tính năng tự làm sạch
self-cleaning glass
Thủy tinh tự làm sạch
self-cleaning surface
Bề mặt tự làm sạch
was self-cleaning
Đã tự làm sạch
self-cleaning mode
Chế độ tự làm sạch
enjoying self-cleaning
Thưởng thức tính năng tự làm sạch
self-cleaning design
Thiết kế tự làm sạch
self-cleaning feature
Tính năng tự làm sạch
self-cleaning oven
Tuần tự tự làm sạch
self-cleaning filter
Lọc tự làm sạch
self-cleaning function
Tính năng tự làm sạch
self-cleaning glass
Thủy tinh tự làm sạch
self-cleaning surface
Bề mặt tự làm sạch
was self-cleaning
Đã tự làm sạch
self-cleaning mode
Chế độ tự làm sạch
enjoying self-cleaning
Thưởng thức tính năng tự làm sạch
self-cleaning design
Thiết kế tự làm sạch
self-cleaning feature
Tính năng tự làm sạch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay