| số nhiều | hygienics |
hygienic standard
tiêu chuẩn vệ sinh
the whole room breathed an air of hygienic efficiency.
Cả căn phòng tràn ngập không khí sạch sẽ và hiệu quả.
Methods:To inspect and analyse their hygienics situations and microbe pullution according to the fourth part of 《Hygienic Standard for Cosmetics》(2007 edition).
Phương pháp: Kiểm tra và phân tích tình hình vệ sinh và ô nhiễm vi khuẩn của họ theo phần thứ tư của 《Tiêu chuẩn vệ sinh cho mỹ phẩm》(bản xuất bản năm 2007).
Every time that he passed the law-school, which rarely happened, he buttoned up his frock-coat,--the paletot had not yet been invented,--and took hygienic precautions.
Mỗi khi anh ta đi ngang qua trường luật, điều hiếm khi xảy ra, anh ta cài áo khoác frock-coat của mình lên (paletot chưa được phát minh) và thực hiện các biện pháp vệ sinh.
It is important to maintain good hygienic practices to prevent the spread of germs.
Điều quan trọng là phải duy trì các biện pháp vệ sinh tốt để ngăn chặn sự lây lan của vi trùng.
Regular hand washing is a hygienic habit that can help prevent illnesses.
Rửa tay thường xuyên là một thói quen vệ sinh có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Using clean utensils and cookware is essential for hygienic food preparation.
Sử dụng dụng cụ và đồ nấu ăn sạch sẽ là điều cần thiết cho việc chuẩn bị thực phẩm vệ sinh.
Dental clinics must adhere to strict hygienic standards to ensure patient safety.
Các phòng khám nha khoa phải tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Hygienic practices in hospitals are crucial to prevent the spread of infections among patients.
Các biện pháp vệ sinh trong bệnh viện rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng giữa bệnh nhân.
Maintaining a hygienic environment in food processing facilities is necessary to meet regulatory standards.
Duy trì môi trường vệ sinh trong các cơ sở chế biến thực phẩm là cần thiết để đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.
Hygienic sanitation facilities are essential in public spaces to promote public health.
Các cơ sở vệ sinh sạch sẽ là điều cần thiết ở những nơi công cộng để thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.
Hygienic practices such as covering your mouth when coughing can help prevent the spread of respiratory illnesses.
Các biện pháp vệ sinh như che miệng khi ho có thể giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh về đường hô hấp.
Restaurants must maintain hygienic conditions in their kitchens to ensure food safety for customers.
Các nhà hàng phải duy trì điều kiện vệ sinh trong bếp của họ để đảm bảo an toàn thực phẩm cho khách hàng.
Hygienic practices like washing fruits and vegetables before consumption can reduce the risk of foodborne illnesses.
Các biện pháp vệ sinh như rửa trái cây và rau quả trước khi ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua thực phẩm.
We need to start becoming very hygienic about things.
Chúng ta cần bắt đầu trở nên rất sạch sẽ và vệ sinh về mọi thứ.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2020 CollectionThe hygienic situation is very bad.
Tình hình vệ sinh rất tệ.
Nguồn: VOA Special November 2017 CollectionI seek nature in small, appropriate, hygienic doses.
Tôi tìm kiếm thiên nhiên trong những liều lượng nhỏ, phù hợp và vệ sinh.
Nguồn: The Guardian (Article Version)Well... I cut quite the dashing, yet hygienic figure, don't I?
Tuyệt... Tôi trông khá phong độ, nhưng vẫn vệ sinh, đúng không?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 5I climbed with my respirator and my hygienic clothes and my dietetic tabloids!
Tôi đã leo lên với khẩu trang phòng hộ, quần áo sạch sẽ và tạp chí dinh dưỡng của tôi!
Nguồn: The machine has stopped operating.That nearly half the world doesn't have access to hygienic sanitation.
Gần một nửa thế giới không có quyền truy cập vào hệ thống vệ sinh.
Nguồn: VOA Standard English - HealthIn Egyptian times, the water was used for hygienic and clinical purposes.
Thời Ai Cập cổ đại, nước được sử dụng cho mục đích vệ sinh và lâm sàng.
Nguồn: Connection MagazineNowadays we consider it not hygienic and we change it with peanuts.
Ngày nay, chúng ta cho rằng nó không vệ sinh và chúng ta thay thế nó bằng đậu phộng.
Nguồn: BBC documentary "Chinese New Year"We are as hygienic as possible when we prepare the meals for these children.
Chúng tôi vệ sinh nhất có thể khi chuẩn bị bữa ăn cho những đứa trẻ này.
Nguồn: CNN Listening Collection July 2013I don't know, or maybe people are just, you know, trying to be more hygienic.
Tôi không biết, hoặc có lẽ mọi người chỉ đang cố gắng trở nên vệ sinh hơn.
Nguồn: Your English coach Stefaniehygienic standard
tiêu chuẩn vệ sinh
the whole room breathed an air of hygienic efficiency.
Cả căn phòng tràn ngập không khí sạch sẽ và hiệu quả.
Methods:To inspect and analyse their hygienics situations and microbe pullution according to the fourth part of 《Hygienic Standard for Cosmetics》(2007 edition).
Phương pháp: Kiểm tra và phân tích tình hình vệ sinh và ô nhiễm vi khuẩn của họ theo phần thứ tư của 《Tiêu chuẩn vệ sinh cho mỹ phẩm》(bản xuất bản năm 2007).
Every time that he passed the law-school, which rarely happened, he buttoned up his frock-coat,--the paletot had not yet been invented,--and took hygienic precautions.
Mỗi khi anh ta đi ngang qua trường luật, điều hiếm khi xảy ra, anh ta cài áo khoác frock-coat của mình lên (paletot chưa được phát minh) và thực hiện các biện pháp vệ sinh.
It is important to maintain good hygienic practices to prevent the spread of germs.
Điều quan trọng là phải duy trì các biện pháp vệ sinh tốt để ngăn chặn sự lây lan của vi trùng.
Regular hand washing is a hygienic habit that can help prevent illnesses.
Rửa tay thường xuyên là một thói quen vệ sinh có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Using clean utensils and cookware is essential for hygienic food preparation.
Sử dụng dụng cụ và đồ nấu ăn sạch sẽ là điều cần thiết cho việc chuẩn bị thực phẩm vệ sinh.
Dental clinics must adhere to strict hygienic standards to ensure patient safety.
Các phòng khám nha khoa phải tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Hygienic practices in hospitals are crucial to prevent the spread of infections among patients.
Các biện pháp vệ sinh trong bệnh viện rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng giữa bệnh nhân.
Maintaining a hygienic environment in food processing facilities is necessary to meet regulatory standards.
Duy trì môi trường vệ sinh trong các cơ sở chế biến thực phẩm là cần thiết để đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.
Hygienic sanitation facilities are essential in public spaces to promote public health.
Các cơ sở vệ sinh sạch sẽ là điều cần thiết ở những nơi công cộng để thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.
Hygienic practices such as covering your mouth when coughing can help prevent the spread of respiratory illnesses.
Các biện pháp vệ sinh như che miệng khi ho có thể giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh về đường hô hấp.
Restaurants must maintain hygienic conditions in their kitchens to ensure food safety for customers.
Các nhà hàng phải duy trì điều kiện vệ sinh trong bếp của họ để đảm bảo an toàn thực phẩm cho khách hàng.
Hygienic practices like washing fruits and vegetables before consumption can reduce the risk of foodborne illnesses.
Các biện pháp vệ sinh như rửa trái cây và rau quả trước khi ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua thực phẩm.
We need to start becoming very hygienic about things.
Chúng ta cần bắt đầu trở nên rất sạch sẽ và vệ sinh về mọi thứ.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2020 CollectionThe hygienic situation is very bad.
Tình hình vệ sinh rất tệ.
Nguồn: VOA Special November 2017 CollectionI seek nature in small, appropriate, hygienic doses.
Tôi tìm kiếm thiên nhiên trong những liều lượng nhỏ, phù hợp và vệ sinh.
Nguồn: The Guardian (Article Version)Well... I cut quite the dashing, yet hygienic figure, don't I?
Tuyệt... Tôi trông khá phong độ, nhưng vẫn vệ sinh, đúng không?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 5I climbed with my respirator and my hygienic clothes and my dietetic tabloids!
Tôi đã leo lên với khẩu trang phòng hộ, quần áo sạch sẽ và tạp chí dinh dưỡng của tôi!
Nguồn: The machine has stopped operating.That nearly half the world doesn't have access to hygienic sanitation.
Gần một nửa thế giới không có quyền truy cập vào hệ thống vệ sinh.
Nguồn: VOA Standard English - HealthIn Egyptian times, the water was used for hygienic and clinical purposes.
Thời Ai Cập cổ đại, nước được sử dụng cho mục đích vệ sinh và lâm sàng.
Nguồn: Connection MagazineNowadays we consider it not hygienic and we change it with peanuts.
Ngày nay, chúng ta cho rằng nó không vệ sinh và chúng ta thay thế nó bằng đậu phộng.
Nguồn: BBC documentary "Chinese New Year"We are as hygienic as possible when we prepare the meals for these children.
Chúng tôi vệ sinh nhất có thể khi chuẩn bị bữa ăn cho những đứa trẻ này.
Nguồn: CNN Listening Collection July 2013I don't know, or maybe people are just, you know, trying to be more hygienic.
Tôi không biết, hoặc có lẽ mọi người chỉ đang cố gắng trở nên vệ sinh hơn.
Nguồn: Your English coach StefanieKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay