self-congratulatory

[Mỹ]/[ˈself.kənˈɡrætʃ.ə.l.ri]/
[Anh]/[ˈself.kənˈɡræt.ʃə.l.ri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thể hiện sự ngưỡng mộ bản thân; quá đỗi hài lòng với bản thân; thể hiện sự tự khen ngợi quá mức hoặc vênh váo; cho thấy xu hướng tự khen ngợi quá mức.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-congratulatory tone

tâm trạng tự phụ

self-congratulatory remarks

những lời tự phụ

being self-congratulatory

tự phụ

self-congratulatory attitude

thái độ tự phụ

was self-congratulatory

tự phụ

self-congratulatory speech

bài diễn văn tự phụ

highly self-congratulatory

tự phụ thái quá

self-congratulatory praise

sự tán dương tự phụ

found self-congratulatory

thấy tự phụ

Câu ví dụ

the politician's speech was long and self-congratulatory, lacking any real substance.

Bài phát biểu của chính trị gia quá dài và đầy tự phụ, thiếu đi bất kỳ nội dung thực chất nào.

after winning the award, she gave a brief, non-self-congratulatory acceptance speech.

Sau khi giành được giải thưởng, cô ấy đã đưa ra một bài phát biểu chấp nhận ngắn gọn và không hề tự phụ.

his self-congratulatory attitude annoyed his colleagues, who felt he wasn't acknowledging their contributions.

Thái độ tự phụ của anh ấy khiến đồng nghiệp khó chịu, vì họ cảm thấy anh ấy không đánh giá cao những đóng góp của họ.

the company's annual report was overly self-congratulatory, glossing over several key challenges.

Báo cáo thường niên của công ty quá tự phụ, bỏ qua nhiều thách thức quan trọng.

we need to avoid becoming self-congratulatory about our progress and maintain a focus on improvement.

Chúng ta cần tránh trở nên tự phụ về tiến độ của mình và duy trì sự tập trung vào cải thiện.

the team's self-congratulatory celebration after the minor victory seemed a bit premature.

Cuộc ăn mừng tự phụ của đội sau chiến thắng nhỏ có vẻ hơi sớm.

it's important to be proud, but avoid being overly self-congratulatory in public forums.

Điều quan trọng là phải tự hào, nhưng tránh tỏ ra quá tự phụ trên các diễn đàn công cộng.

the self-congratulatory tone of the article suggested a lack of objectivity.

Tông giọng tự phụ của bài báo cho thấy sự thiếu khách quan.

despite the success, the manager cautioned against becoming self-congratulatory and complacent.

Bất chấp thành công, người quản lý cảnh báo không nên trở nên tự phụ và tự mãn.

the self-congratulatory remarks at the retirement party felt insincere to some attendees.

Những lời tự phụ tại buổi tiệc nghỉ hưu có vẻ không chân thành với một số người tham dự.

he delivered a self-congratulatory presentation highlighting his achievements over the past year.

Anh ấy đã đưa ra một bài thuyết trình tự phụ nêu bật những thành tựu của mình trong năm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay