autodidacticism

[Mỹ]/[ˌɔːtoʊdɪˈdæktɪsɪm]/
[Anh]/[ˌɔːtoʊdɪˈdæktɪsɪm]/

Dịch

n. Thực hành tự học; khả năng tự dạy bản thân; Một người tự học.

Cụm từ & Cách kết hợp

autodidacticism thrives

tự học phát triển mạnh

embracing autodidacticism

tiếp cận tự học

showed autodidacticism

cho thấy sự tự học

practice autodidacticism

thực hành tự học

value autodidacticism

giá trị của tự học

pursuing autodidacticism

theo đuổi tự học

autodidacticism's role

vai trò của tự học

demonstrates autodidacticism

chứng minh sự tự học

promoting autodidacticism

quảng bá tự học

fostering autodidacticism

thúc đẩy tự học

Câu ví dụ

her autodidacticism allowed her to master several languages without formal schooling.

Chủ nghĩa tự học của cô ấy cho phép cô ấy làm chủ nhiều ngôn ngữ mà không cần đi học.

he demonstrated remarkable autodidacticism by teaching himself advanced calculus.

Anh ấy đã thể hiện chủ nghĩa tự học đáng kinh ngạc bằng cách tự mình học toán cao cấp.

the autodidacticism of the renaissance fostered a spirit of independent inquiry.

Chủ nghĩa tự học của thời kỳ Phục hưng đã thúc đẩy tinh thần tự do tìm tòi.

despite lacking a degree, his autodidacticism led to a successful career in software engineering.

Mặc dù không có bằng cấp, chủ nghĩa tự học của anh ấy đã dẫn đến sự nghiệp thành công trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm.

autodidacticism requires discipline, motivation, and a thirst for knowledge.

Chủ nghĩa tự học đòi hỏi kỷ luật, động lực và khát khao kiến thức.

she valued autodidacticism and encouraged her children to pursue self-directed learning.

Cô ấy đánh giá cao chủ nghĩa tự học và khuyến khích con cái mình theo đuổi việc học tập tự chủ.

his autodidacticism was evident in his deep understanding of obscure historical topics.

Chủ nghĩa tự học của anh ấy thể hiện rõ ở sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về các chủ đề lịch sử ít được biết đến.

the internet provides unprecedented opportunities for autodidacticism.

Internet cung cấp những cơ hội chưa từng có cho chủ nghĩa tự học.

autodidacticism can be a valuable supplement to formal education.

Chủ nghĩa tự học có thể là một bổ sung có giá trị cho giáo dục chính quy.

she fostered a culture of autodidacticism within her team, encouraging independent problem-solving.

Cô ấy đã thúc đẩy văn hóa chủ nghĩa tự học trong nhóm của mình, khuyến khích giải quyết vấn đề độc lập.

his autodidacticism was a testament to his intellectual curiosity and perseverance.

Chủ nghĩa tự học của anh ấy là minh chứng cho sự tò mò trí tuệ và sự kiên trì của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay