self-employed worker
người làm việc tự do
being self-employed
tự làm việc
self-employed business
kinh doanh tự do
become self-employed
trở thành người làm việc tự do
self-employed income
thu nhập từ việc làm tự do
were self-employed
tự làm việc
self-employed contractor
nhà thầu tự do
self-employed life
cuộc sống làm việc tự do
get self-employed
trở thành người làm việc tự do
self-employed risks
những rủi ro khi làm việc tự do
she's self-employed as a freelance writer, working from home.
Cô ấy tự kinh doanh với vai trò là một nhà văn tự do, làm việc tại nhà.
being self-employed offers flexibility and the chance to be your own boss.
Việc tự kinh doanh mang lại sự linh hoạt và cơ hội để làm chủ của chính mình.
many self-employed individuals rely on online platforms to find clients.
Nhiều người tự kinh doanh dựa vào các nền tảng trực tuyến để tìm khách hàng.
he decided to become self-employed after leaving his corporate job.
Anh ấy quyết định tự kinh doanh sau khi rời khỏi công việc tại một công ty.
the self-employed often need to manage their own taxes and benefits.
Người tự kinh doanh thường cần phải tự quản lý thuế và các quyền lợi của họ.
starting a business can be a rewarding path for the self-employed.
Bắt đầu một doanh nghiệp có thể là một con đường đáng thưởng cho người tự kinh doanh.
she's self-employed and runs a successful online boutique.
Cô ấy tự kinh doanh và điều hành một cửa hàng trực tuyến thành công.
the risks and rewards of being self-employed are significant.
Những rủi ro và phần thưởng của việc tự kinh doanh là đáng kể.
he's self-employed and enjoys the freedom of setting his own hours.
Anh ấy tự kinh doanh và thích sự tự do trong việc tự đặt giờ làm việc của mình.
the government offers resources to support self-employed workers.
Chính phủ cung cấp các nguồn lực để hỗ trợ người tự kinh doanh.
being self-employed requires discipline and strong self-management skills.
Việc tự kinh doanh đòi hỏi kỷ luật và kỹ năng tự quản lý mạnh mẽ.
she is self-employed as a photographer, taking on various projects.
Cô ấy tự kinh doanh với vai trò là một nhiếp ảnh gia, nhận nhiều dự án khác nhau.
self-employed worker
người làm việc tự do
being self-employed
tự làm việc
self-employed business
kinh doanh tự do
become self-employed
trở thành người làm việc tự do
self-employed income
thu nhập từ việc làm tự do
were self-employed
tự làm việc
self-employed contractor
nhà thầu tự do
self-employed life
cuộc sống làm việc tự do
get self-employed
trở thành người làm việc tự do
self-employed risks
những rủi ro khi làm việc tự do
she's self-employed as a freelance writer, working from home.
Cô ấy tự kinh doanh với vai trò là một nhà văn tự do, làm việc tại nhà.
being self-employed offers flexibility and the chance to be your own boss.
Việc tự kinh doanh mang lại sự linh hoạt và cơ hội để làm chủ của chính mình.
many self-employed individuals rely on online platforms to find clients.
Nhiều người tự kinh doanh dựa vào các nền tảng trực tuyến để tìm khách hàng.
he decided to become self-employed after leaving his corporate job.
Anh ấy quyết định tự kinh doanh sau khi rời khỏi công việc tại một công ty.
the self-employed often need to manage their own taxes and benefits.
Người tự kinh doanh thường cần phải tự quản lý thuế và các quyền lợi của họ.
starting a business can be a rewarding path for the self-employed.
Bắt đầu một doanh nghiệp có thể là một con đường đáng thưởng cho người tự kinh doanh.
she's self-employed and runs a successful online boutique.
Cô ấy tự kinh doanh và điều hành một cửa hàng trực tuyến thành công.
the risks and rewards of being self-employed are significant.
Những rủi ro và phần thưởng của việc tự kinh doanh là đáng kể.
he's self-employed and enjoys the freedom of setting his own hours.
Anh ấy tự kinh doanh và thích sự tự do trong việc tự đặt giờ làm việc của mình.
the government offers resources to support self-employed workers.
Chính phủ cung cấp các nguồn lực để hỗ trợ người tự kinh doanh.
being self-employed requires discipline and strong self-management skills.
Việc tự kinh doanh đòi hỏi kỷ luật và kỹ năng tự quản lý mạnh mẽ.
she is self-employed as a photographer, taking on various projects.
Cô ấy tự kinh doanh với vai trò là một nhiếp ảnh gia, nhận nhiều dự án khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay