self-working

[Mỹ]/[ˈself ˈwɜːkɪŋ]/
[Anh]/[ˈself ˈwɜːrkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Hoạt động tự động hoặc không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài; không cần nguồn năng lượng bên ngoài; có khả năng hoạt động độc lập.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-working mechanism

cơ chế tự động

self-working model

mô hình tự động

self-working system

hệ thống tự động

is self-working

là tự động

self-working clock

đồng hồ tự động

being self-working

đang tự động

self-working device

thiết bị tự động

self-working engine

động cơ tự động

was self-working

đã tự động

self-working toy

đồ chơi tự động

Câu ví dụ

the self-working mechanism ensured a smooth and reliable operation.

Cơ chế tự động đảm bảo hoạt động trơn tru và đáng tin cậy.

we designed a self-working system to minimize human intervention.

Chúng tôi thiết kế hệ thống tự động để giảm thiểu can thiệp của con người.

the self-working pump automatically refills the reservoir.

Bơm tự động sẽ tự động bơm đầy bể chứa.

the self-working model proved to be highly efficient.

Mô hình tự động đã chứng minh là rất hiệu quả.

this self-working device requires minimal maintenance.

Thiết bị tự động này yêu cầu bảo trì tối thiểu.

the self-working carousel delivered items quickly and accurately.

Khách hàng tự động đã giao hàng nhanh chóng và chính xác.

the self-working gate opened and closed automatically.

Cổng tự động mở và đóng tự động.

the company developed a new self-working technology.

Công ty đã phát triển một công nghệ tự động mới.

the self-working system reduced operational costs significantly.

Hệ thống tự động đã giảm đáng kể chi phí vận hành.

the self-working feature is a key selling point for this product.

Tính năng tự động là điểm bán hàng chính của sản phẩm này.

we are exploring the possibility of a self-working solution.

Chúng tôi đang tìm hiểu khả năng của một giải pháp tự động.

the self-working process eliminated the need for manual labor.

Quy trình tự động đã loại bỏ nhu cầu lao động thủ công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay