self-working mechanism
cơ chế tự động
self-working model
mô hình tự động
self-working system
hệ thống tự động
is self-working
là tự động
self-working clock
đồng hồ tự động
being self-working
đang tự động
self-working device
thiết bị tự động
self-working engine
động cơ tự động
was self-working
đã tự động
self-working toy
đồ chơi tự động
the self-working mechanism ensured a smooth and reliable operation.
Cơ chế tự động đảm bảo hoạt động trơn tru và đáng tin cậy.
we designed a self-working system to minimize human intervention.
Chúng tôi thiết kế hệ thống tự động để giảm thiểu can thiệp của con người.
the self-working pump automatically refills the reservoir.
Bơm tự động sẽ tự động bơm đầy bể chứa.
the self-working model proved to be highly efficient.
Mô hình tự động đã chứng minh là rất hiệu quả.
this self-working device requires minimal maintenance.
Thiết bị tự động này yêu cầu bảo trì tối thiểu.
the self-working carousel delivered items quickly and accurately.
Khách hàng tự động đã giao hàng nhanh chóng và chính xác.
the self-working gate opened and closed automatically.
Cổng tự động mở và đóng tự động.
the company developed a new self-working technology.
Công ty đã phát triển một công nghệ tự động mới.
the self-working system reduced operational costs significantly.
Hệ thống tự động đã giảm đáng kể chi phí vận hành.
the self-working feature is a key selling point for this product.
Tính năng tự động là điểm bán hàng chính của sản phẩm này.
we are exploring the possibility of a self-working solution.
Chúng tôi đang tìm hiểu khả năng của một giải pháp tự động.
the self-working process eliminated the need for manual labor.
Quy trình tự động đã loại bỏ nhu cầu lao động thủ công.
self-working mechanism
cơ chế tự động
self-working model
mô hình tự động
self-working system
hệ thống tự động
is self-working
là tự động
self-working clock
đồng hồ tự động
being self-working
đang tự động
self-working device
thiết bị tự động
self-working engine
động cơ tự động
was self-working
đã tự động
self-working toy
đồ chơi tự động
the self-working mechanism ensured a smooth and reliable operation.
Cơ chế tự động đảm bảo hoạt động trơn tru và đáng tin cậy.
we designed a self-working system to minimize human intervention.
Chúng tôi thiết kế hệ thống tự động để giảm thiểu can thiệp của con người.
the self-working pump automatically refills the reservoir.
Bơm tự động sẽ tự động bơm đầy bể chứa.
the self-working model proved to be highly efficient.
Mô hình tự động đã chứng minh là rất hiệu quả.
this self-working device requires minimal maintenance.
Thiết bị tự động này yêu cầu bảo trì tối thiểu.
the self-working carousel delivered items quickly and accurately.
Khách hàng tự động đã giao hàng nhanh chóng và chính xác.
the self-working gate opened and closed automatically.
Cổng tự động mở và đóng tự động.
the company developed a new self-working technology.
Công ty đã phát triển một công nghệ tự động mới.
the self-working system reduced operational costs significantly.
Hệ thống tự động đã giảm đáng kể chi phí vận hành.
the self-working feature is a key selling point for this product.
Tính năng tự động là điểm bán hàng chính của sản phẩm này.
we are exploring the possibility of a self-working solution.
Chúng tôi đang tìm hiểu khả năng của một giải pháp tự động.
the self-working process eliminated the need for manual labor.
Quy trình tự động đã loại bỏ nhu cầu lao động thủ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay