self-flagellating behavior
hành vi tự trừng phạt
self-flagellating cycle
vòng xoáy tự trừng phạt
self-flagellating thoughts
nghĩ đến việc tự trừng phạt
was self-flagellating
đã tự trừng phạt
self-flagellating tendencies
xu hướng tự trừng phạt
self-flagellating process
quá trình tự trừng phạt
self-flagellating habits
thói quen tự trừng phạt
he spent hours self-flagellating over a minor mistake at work.
Anh ấy dành hàng giờ để tự trừng phạt bản thân vì một sai lầm nhỏ ở công việc.
the author's self-flagellating prose made the novel difficult to read.
Phong cách viết tự trừng phạt của tác giả khiến tiểu thuyết trở nên khó đọc.
it's pointless to engage in self-flagellating behavior after the project failed.
Việc tự trừng phạt bản thân sau khi dự án thất bại là vô ích.
she avoided self-flagellating over past failures and moved forward.
Cô ấy tránh tự trừng phạt vì những thất bại trong quá khứ và tiếp tục tiến bước.
his constant self-flagellating was exhausting for everyone around him.
Sự tự trừng phạt không ngừng của anh ấy khiến tất cả mọi người xung quanh mệt mỏi.
the team leader discouraged self-flagellating and encouraged problem-solving.
Người lãnh đạo nhóm ngăn cản việc tự trừng phạt và khuyến khích giải quyết vấn đề.
excessive self-flagellating can lead to depression and anxiety.
Sự tự trừng phạt quá mức có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu.
instead of self-flagellating, focus on learning from your experiences.
Thay vì tự trừng phạt, hãy tập trung vào việc học hỏi từ kinh nghiệm của bạn.
the politician was known for his public self-flagellating during the campaign.
Chính trị gia này nổi tiếng với việc tự trừng phạt công khai trong chiến dịch.
she stopped self-flagellating and started celebrating her accomplishments.
Cô ấy ngừng tự trừng phạt và bắt đầu ăn mừng những thành tựu của mình.
he recognized his tendency to self-flagellate and sought therapy.
Anh ấy nhận ra xu hướng tự trừng phạt của mình và tìm đến trị liệu.
self-flagellating behavior
hành vi tự trừng phạt
self-flagellating cycle
vòng xoáy tự trừng phạt
self-flagellating thoughts
nghĩ đến việc tự trừng phạt
was self-flagellating
đã tự trừng phạt
self-flagellating tendencies
xu hướng tự trừng phạt
self-flagellating process
quá trình tự trừng phạt
self-flagellating habits
thói quen tự trừng phạt
he spent hours self-flagellating over a minor mistake at work.
Anh ấy dành hàng giờ để tự trừng phạt bản thân vì một sai lầm nhỏ ở công việc.
the author's self-flagellating prose made the novel difficult to read.
Phong cách viết tự trừng phạt của tác giả khiến tiểu thuyết trở nên khó đọc.
it's pointless to engage in self-flagellating behavior after the project failed.
Việc tự trừng phạt bản thân sau khi dự án thất bại là vô ích.
she avoided self-flagellating over past failures and moved forward.
Cô ấy tránh tự trừng phạt vì những thất bại trong quá khứ và tiếp tục tiến bước.
his constant self-flagellating was exhausting for everyone around him.
Sự tự trừng phạt không ngừng của anh ấy khiến tất cả mọi người xung quanh mệt mỏi.
the team leader discouraged self-flagellating and encouraged problem-solving.
Người lãnh đạo nhóm ngăn cản việc tự trừng phạt và khuyến khích giải quyết vấn đề.
excessive self-flagellating can lead to depression and anxiety.
Sự tự trừng phạt quá mức có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu.
instead of self-flagellating, focus on learning from your experiences.
Thay vì tự trừng phạt, hãy tập trung vào việc học hỏi từ kinh nghiệm của bạn.
the politician was known for his public self-flagellating during the campaign.
Chính trị gia này nổi tiếng với việc tự trừng phạt công khai trong chiến dịch.
she stopped self-flagellating and started celebrating her accomplishments.
Cô ấy ngừng tự trừng phạt và bắt đầu ăn mừng những thành tựu của mình.
he recognized his tendency to self-flagellate and sought therapy.
Anh ấy nhận ra xu hướng tự trừng phạt của mình và tìm đến trị liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay