self-acceptance

[Mỹ]/[ˈself.ækˈsept.əns]/
[Anh]/[ˈself.ækˈsept.əns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc chấp nhận các phẩm chất và giới hạn của chính mình; trạng thái yêu thích bản thân như mình là; một thành phần quan trọng của sức khỏe tinh thần

Cụm từ & Cách kết hợp

self-acceptance journey

Hành trình chấp nhận bản thân

practicing self-acceptance

Luyện tập chấp nhận bản thân

self-acceptance now

Chấp nhận bản thân ngay bây giờ

fostering self-acceptance

Khuyến khích chấp nhận bản thân

achieving self-acceptance

Đạt được sự chấp nhận bản thân

self-acceptance is key

Chấp nhận bản thân là chìa khóa

embracing self-acceptance

Chào đón sự chấp nhận bản thân

building self-acceptance

Xây dựng sự chấp nhận bản thân

seeking self-acceptance

Tìm kiếm sự chấp nhận bản thân

importance of self-acceptance

Tầm quan trọng của việc chấp nhận bản thân

Câu ví dụ

practicing self-acceptance is crucial for mental well-being.

Việc thực hành sự chấp nhận bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.

her journey towards self-acceptance began with acknowledging her flaws.

Hành trình hướng tới sự chấp nhận bản thân của cô bắt đầu bằng việc thừa nhận những điểm yếu của mình.

self-acceptance doesn't mean excusing harmful behavior; it's about understanding yourself.

Sự chấp nhận bản thân không có nghĩa là biện minh cho hành vi có hại; đó là việc hiểu rõ bản thân.

he demonstrated remarkable self-acceptance despite facing numerous challenges.

Anh ấy đã thể hiện sự chấp nhận bản thân đáng khen ngợi mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức.

cultivating self-acceptance can lead to increased confidence and resilience.

Vun đắp sự chấp nhận bản thân có thể dẫn đến sự tự tin và khả năng phục hồi cao hơn.

the workshop focused on fostering self-acceptance and reducing self-criticism.

Khóa học này tập trung vào việc nuôi dưỡng sự chấp nhận bản thân và giảm thiểu sự chỉ trích bản thân.

through therapy, she gained a deeper level of self-acceptance.

Qua trị liệu, cô đã đạt được mức độ chấp nhận bản thân sâu sắc hơn.

self-acceptance is a process, not a destination; it requires ongoing effort.

Sự chấp nhận bản thân là một quá trình chứ không phải là điểm đến; nó đòi hỏi nỗ lực liên tục.

she encouraged everyone to embrace self-acceptance and self-compassion.

Cô khuyến khích mọi người hãy đón nhận sự chấp nhận bản thân và lòng từ bi với chính mình.

a foundation of self-acceptance is essential for healthy relationships.

Một nền tảng của sự chấp nhận bản thân là rất cần thiết cho các mối quan hệ lành mạnh.

he found that self-acceptance improved his overall quality of life.

Anh ấy nhận ra rằng sự chấp nhận bản thân đã cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của mình.

the book explores the benefits of self-acceptance and self-love.

Sách này khám phá những lợi ích của sự chấp nhận bản thân và tình yêu bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay