self-made man
người tự tạo dựng
self-made success
thành công tự tạo dựng
self-made business
kinh doanh tự tạo dựng
being self-made
tự tạo dựng bản thân
self-made millionaire
tỷ phú tự tạo dựng
truly self-made
thực sự tự tạo dựng
self-made fortune
sự giàu có tự tạo dựng
become self-made
trở thành người tự tạo dựng
self-made artist
nghệ sĩ tự tạo dựng
a self-made life
cuộc đời tự tạo dựng
she proudly displayed her self-made jewelry at the craft fair.
Cô ấy tự hào trưng bày đồ trang sức tự làm của mình tại hội chợ thủ công.
he enjoys creating self-made furniture in his workshop.
Anh ấy thích tạo ra đồ nội thất tự làm trong xưởng của mình.
the children presented their self-made cards to their grandparents.
Những đứa trẻ đã tặng những tấm thiệp tự làm của chúng cho ông bà.
we tried a delicious self-made pizza for dinner last night.
Chúng tôi đã thử một chiếc pizza tự làm ngon tuyệt vào tối qua.
the self-made toy was a hit with the young child.
Đồ chơi tự làm rất được ưa chuộng bởi đứa trẻ nhỏ.
she started a business selling self-made candles online.
Cô ấy bắt đầu một công việc kinh doanh bán nến tự làm trực tuyến.
he built a self-made computer from spare parts.
Anh ấy đã chế tạo một chiếc máy tính tự làm từ các bộ phận dự phòng.
the team celebrated their self-made victory with cheers.
Đội đã ăn mừng chiến thắng tự làm của họ bằng những tiếng reo hò.
they presented a self-made documentary at the film festival.
Họ đã trình chiếu một bộ phim tài liệu tự làm tại liên hoan phim.
the self-made costume was incredibly creative and detailed.
Bộ trang phục tự làm vô cùng sáng tạo và chi tiết.
he's known for his self-made inventions and unique designs.
Anh ấy nổi tiếng với những phát minh và thiết kế độc đáo của mình.
self-made man
người tự tạo dựng
self-made success
thành công tự tạo dựng
self-made business
kinh doanh tự tạo dựng
being self-made
tự tạo dựng bản thân
self-made millionaire
tỷ phú tự tạo dựng
truly self-made
thực sự tự tạo dựng
self-made fortune
sự giàu có tự tạo dựng
become self-made
trở thành người tự tạo dựng
self-made artist
nghệ sĩ tự tạo dựng
a self-made life
cuộc đời tự tạo dựng
she proudly displayed her self-made jewelry at the craft fair.
Cô ấy tự hào trưng bày đồ trang sức tự làm của mình tại hội chợ thủ công.
he enjoys creating self-made furniture in his workshop.
Anh ấy thích tạo ra đồ nội thất tự làm trong xưởng của mình.
the children presented their self-made cards to their grandparents.
Những đứa trẻ đã tặng những tấm thiệp tự làm của chúng cho ông bà.
we tried a delicious self-made pizza for dinner last night.
Chúng tôi đã thử một chiếc pizza tự làm ngon tuyệt vào tối qua.
the self-made toy was a hit with the young child.
Đồ chơi tự làm rất được ưa chuộng bởi đứa trẻ nhỏ.
she started a business selling self-made candles online.
Cô ấy bắt đầu một công việc kinh doanh bán nến tự làm trực tuyến.
he built a self-made computer from spare parts.
Anh ấy đã chế tạo một chiếc máy tính tự làm từ các bộ phận dự phòng.
the team celebrated their self-made victory with cheers.
Đội đã ăn mừng chiến thắng tự làm của họ bằng những tiếng reo hò.
they presented a self-made documentary at the film festival.
Họ đã trình chiếu một bộ phim tài liệu tự làm tại liên hoan phim.
the self-made costume was incredibly creative and detailed.
Bộ trang phục tự làm vô cùng sáng tạo và chi tiết.
he's known for his self-made inventions and unique designs.
Anh ấy nổi tiếng với những phát minh và thiết kế độc đáo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay