self-parking

[Mỹ]/[ˈself ˈpɑːkɪŋ]/
[Anh]/[ˈself ˈpɑːrkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hệ thống trong ô tô tự động đỗ xe.; Hành động đỗ xe tự động bằng hệ thống tự động đỗ xe.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-parking system

hệ thống tự động đỗ xe

self-parking feature

tính năng tự động đỗ xe

with self-parking

với tính năng tự động đỗ xe

self-parking assist

hỗ trợ tự động đỗ xe

enable self-parking

bật tính năng tự động đỗ xe

self-parking mode

chế độ tự động đỗ xe

tried self-parking

đã thử tự động đỗ xe

self-parking garage

gara đỗ xe tự động

self-parking available

tính năng tự động đỗ xe khả dụng

using self-parking

sử dụng tính năng tự động đỗ xe

Câu ví dụ

the car's self-parking feature made navigating the tight space much easier.

Tính năng tự động đỗ xe của chiếc xe đã giúp việc điều khiển trong không gian chật hẹp dễ dàng hơn rất nhiều.

i'm still a little nervous about using the self-parking system.

Tôi vẫn còn hơi lo lắng khi sử dụng hệ thống tự động đỗ xe.

the self-parking assist helped me parallel park flawlessly.

Hệ thống hỗ trợ tự động đỗ xe đã giúp tôi đỗ xe song song một cách hoàn hảo.

does your new car have self-parking capabilities?

Xe mới của bạn có tính năng tự động đỗ xe không?

self-parking is a convenient feature, especially in crowded areas.

Tự động đỗ xe là một tính năng tiện lợi, đặc biệt là ở những khu vực đông đúc.

the self-parking system requires careful calibration for optimal performance.

Hệ thống tự động đỗ xe đòi hỏi hiệu chỉnh cẩn thận để đạt hiệu suất tối ưu.

i activated the self-parking mode and let the car do the work.

Tôi đã kích hoạt chế độ tự động đỗ xe và để xe tự làm việc.

the self-parking function is a great addition to modern vehicles.

Chức năng tự động đỗ xe là một bổ sung tuyệt vời cho các phương tiện hiện đại.

even with self-parking, you should always supervise the process.

Ngay cả khi sử dụng tính năng tự động đỗ xe, bạn vẫn nên luôn giám sát quá trình.

the self-parking system detected an obstacle and stopped automatically.

Hệ thống tự động đỗ xe đã phát hiện chướng ngại vật và tự động dừng lại.

i'm impressed by the accuracy of the car's self-parking system.

Tôi rất ấn tượng với độ chính xác của hệ thống tự động đỗ xe của chiếc xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay