| số nhiều | self-protections |
self-protection measures
Biện pháp tự bảo vệ
self-protection strategies
Chiến lược tự bảo vệ
for self-protection
Để tự bảo vệ
self-protection training
Đào tạo tự bảo vệ
ensure self-protection
Đảm bảo tự bảo vệ
self-protection equipment
Thiết bị tự bảo vệ
practicing self-protection
Luyện tập tự bảo vệ
self-protection techniques
Kỹ thuật tự bảo vệ
promoting self-protection
Thúc đẩy tự bảo vệ
self-protection plan
Kế hoạch tự bảo vệ
taking a self-protection class is a good idea for everyone.
Học một lớp tự vệ là một ý tưởng tốt cho tất cả mọi người.
she learned basic self-protection techniques during the workshop.
Cô đã học các kỹ thuật tự vệ cơ bản trong buổi workshop.
self-protection strategies can increase your personal safety.
Các chiến lược tự vệ có thể tăng cường an toàn cá nhân của bạn.
the app provides self-protection tips and emergency contacts.
Ứng dụng cung cấp các mẹo tự vệ và danh bạ khẩn cấp.
he emphasized the importance of self-protection in his presentation.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tự vệ trong bài thuyết trình của mình.
carrying pepper spray is a form of self-protection for some.
Mang theo bình xịt hơi cay là một hình thức tự vệ đối với một số người.
awareness is a crucial element of self-protection.
Sự cảnh giác là yếu tố then chốt của tự vệ.
regular self-protection training builds confidence and skills.
Đào tạo tự vệ định kỳ giúp xây dựng lòng tin và kỹ năng.
the goal is to empower individuals with self-protection knowledge.
Mục tiêu là trang bị cho cá nhân kiến thức về tự vệ.
self-protection doesn't advocate for violence, but preparedness.
Tự vệ không cổ vũ bạo lực, mà là sự chuẩn bị.
she practiced her self-protection moves in the park.
Cô đã luyện tập các động tác tự vệ của mình trong công viên.
understanding potential threats is key to effective self-protection.
Hiểu được các mối đe dọa tiềm tàng là chìa khóa cho tự vệ hiệu quả.
self-protection measures
Biện pháp tự bảo vệ
self-protection strategies
Chiến lược tự bảo vệ
for self-protection
Để tự bảo vệ
self-protection training
Đào tạo tự bảo vệ
ensure self-protection
Đảm bảo tự bảo vệ
self-protection equipment
Thiết bị tự bảo vệ
practicing self-protection
Luyện tập tự bảo vệ
self-protection techniques
Kỹ thuật tự bảo vệ
promoting self-protection
Thúc đẩy tự bảo vệ
self-protection plan
Kế hoạch tự bảo vệ
taking a self-protection class is a good idea for everyone.
Học một lớp tự vệ là một ý tưởng tốt cho tất cả mọi người.
she learned basic self-protection techniques during the workshop.
Cô đã học các kỹ thuật tự vệ cơ bản trong buổi workshop.
self-protection strategies can increase your personal safety.
Các chiến lược tự vệ có thể tăng cường an toàn cá nhân của bạn.
the app provides self-protection tips and emergency contacts.
Ứng dụng cung cấp các mẹo tự vệ và danh bạ khẩn cấp.
he emphasized the importance of self-protection in his presentation.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tự vệ trong bài thuyết trình của mình.
carrying pepper spray is a form of self-protection for some.
Mang theo bình xịt hơi cay là một hình thức tự vệ đối với một số người.
awareness is a crucial element of self-protection.
Sự cảnh giác là yếu tố then chốt của tự vệ.
regular self-protection training builds confidence and skills.
Đào tạo tự vệ định kỳ giúp xây dựng lòng tin và kỹ năng.
the goal is to empower individuals with self-protection knowledge.
Mục tiêu là trang bị cho cá nhân kiến thức về tự vệ.
self-protection doesn't advocate for violence, but preparedness.
Tự vệ không cổ vũ bạo lực, mà là sự chuẩn bị.
she practiced her self-protection moves in the park.
Cô đã luyện tập các động tác tự vệ của mình trong công viên.
understanding potential threats is key to effective self-protection.
Hiểu được các mối đe dọa tiềm tàng là chìa khóa cho tự vệ hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay