self-sufficiently living
tự cung tự cấp
living self-sufficiently
sống tự cung tự cấp
self-sufficiently managing
tự quản lý
self-sufficiently providing
tự cung cấp
self-sufficiently working
tự làm việc
self-sufficiently thriving
thành công tự chủ
self-sufficiently creating
tự tạo ra
self-sufficiently farming
tự canh tác
self-sufficiently producing
tự sản xuất
self-sufficiently operating
tự vận hành
she managed to live self-sufficiently on a small farm.
Cô ấy đã quản lý để sống tự cung tự cấp trên một trang trại nhỏ.
the remote village aimed to become self-sufficiently energy-independent.
Ngôi làng hẻo lánh hướng tới trở thành độc lập về năng lượng một cách tự cung tự cấp.
he learned to cook and clean, living self-sufficiently after college.
Anh ấy đã học cách nấu ăn và dọn dẹp, sống tự cung tự cấp sau khi ra trường.
the homestead was designed to function self-sufficiently throughout the year.
Ngôi nhà được thiết kế để hoạt động tự cung tự cấp trong suốt cả năm.
they built a system to water their crops self-sufficiently using rainwater.
Họ đã xây dựng một hệ thống để tưới cây trồng của họ một cách tự cung tự cấp bằng nước mưa.
the community strived to produce food self-sufficiently, reducing reliance on imports.
Cộng đồng nỗ lực sản xuất thực phẩm tự cung tự cấp, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
the off-grid cabin allowed them to live self-sufficiently without electricity.
Căn nhà cách ly điện cho phép họ sống tự cung tự cấp mà không cần điện.
the survivalist planned to live self-sufficiently in the wilderness.
Người sống sót dự định sống tự cung tự cấp trong vùng hoang dã.
the project aimed to empower individuals to live self-sufficiently and sustainably.
Dự án hướng tới trao quyền cho các cá nhân sống tự cung tự cấp và bền vững.
the small business operated self-sufficiently, relying on local customers.
Doanh nghiệp nhỏ hoạt động tự cung tự cấp, dựa vào khách hàng địa phương.
the gardener grew vegetables self-sufficiently in their backyard.
Người làm vườn trồng rau quả tự cung tự cấp trong sân sau nhà của họ.
self-sufficiently living
tự cung tự cấp
living self-sufficiently
sống tự cung tự cấp
self-sufficiently managing
tự quản lý
self-sufficiently providing
tự cung cấp
self-sufficiently working
tự làm việc
self-sufficiently thriving
thành công tự chủ
self-sufficiently creating
tự tạo ra
self-sufficiently farming
tự canh tác
self-sufficiently producing
tự sản xuất
self-sufficiently operating
tự vận hành
she managed to live self-sufficiently on a small farm.
Cô ấy đã quản lý để sống tự cung tự cấp trên một trang trại nhỏ.
the remote village aimed to become self-sufficiently energy-independent.
Ngôi làng hẻo lánh hướng tới trở thành độc lập về năng lượng một cách tự cung tự cấp.
he learned to cook and clean, living self-sufficiently after college.
Anh ấy đã học cách nấu ăn và dọn dẹp, sống tự cung tự cấp sau khi ra trường.
the homestead was designed to function self-sufficiently throughout the year.
Ngôi nhà được thiết kế để hoạt động tự cung tự cấp trong suốt cả năm.
they built a system to water their crops self-sufficiently using rainwater.
Họ đã xây dựng một hệ thống để tưới cây trồng của họ một cách tự cung tự cấp bằng nước mưa.
the community strived to produce food self-sufficiently, reducing reliance on imports.
Cộng đồng nỗ lực sản xuất thực phẩm tự cung tự cấp, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
the off-grid cabin allowed them to live self-sufficiently without electricity.
Căn nhà cách ly điện cho phép họ sống tự cung tự cấp mà không cần điện.
the survivalist planned to live self-sufficiently in the wilderness.
Người sống sót dự định sống tự cung tự cấp trong vùng hoang dã.
the project aimed to empower individuals to live self-sufficiently and sustainably.
Dự án hướng tới trao quyền cho các cá nhân sống tự cung tự cấp và bền vững.
the small business operated self-sufficiently, relying on local customers.
Doanh nghiệp nhỏ hoạt động tự cung tự cấp, dựa vào khách hàng địa phương.
the gardener grew vegetables self-sufficiently in their backyard.
Người làm vườn trồng rau quả tự cung tự cấp trong sân sau nhà của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay