self-supporting

[Mỹ]/[ˈself.səˈpɔː.tɪŋ]/
[Anh]/[ˈself.əˈpɔː.rɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cấu trúc hoặc hệ thống có thể tự hỗ trợ.
adj. Có khả năng tự lo tài chính; độc lập; Có thể đứng vững hoặc vẫn thẳng đứng mà không cần sự hỗ trợ bên ngoài.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-supporting structure

cấu trúc tự đỡ

self-supporting system

hệ thống tự đỡ

become self-supporting

trở nên tự chủ tài chính

self-supporting walls

tường tự đỡ

self-supporting income

thu nhập tự chủ

being self-supporting

tự chủ tài chính

self-supporting farm

nông trại tự chủ

self-supporting life

cuộc sống tự chủ

was self-supporting

tự chủ tài chính

self-supporting business

doanh nghiệp tự chủ

Câu ví dụ

the bridge's self-supporting design ensures stability even in high winds.

Thiết kế tự đỡ của cây cầu đảm bảo độ ổn định ngay cả trong điều kiện gió lớn.

we need a self-supporting structure for the exhibition booth to withstand crowds.

Chúng tôi cần một cấu trúc tự đỡ cho gian hàng triển lãm để chịu được đám đông.

the self-supporting roof allowed for a large, open space inside the building.

Mái vòm tự đỡ cho phép có một không gian rộng lớn, mở bên trong tòa nhà.

the self-supporting cantilever provided a dramatic architectural feature.

Kết cấu cantilever tự đỡ mang đến một đặc điểm kiến trúc ấn tượng.

the self-supporting steel frame provided a strong foundation for the skyscraper.

Khung thép tự đỡ cung cấp một nền móng vững chắc cho tòa nhà chọc trời.

the self-supporting nature of the system reduces the need for additional supports.

Tính chất tự đỡ của hệ thống làm giảm sự cần thiết của các hỗ trợ bổ sung.

the self-supporting beam was crucial for the overall structural integrity.

Dầm tự đỡ rất quan trọng cho sự toàn vẹn cấu trúc tổng thể.

the self-supporting column allowed for a column-free viewing area.

Cột tự đỡ cho phép có một khu vực xem không có cột.

the self-supporting scaffolding provided a safe working platform for the construction crew.

Giàn giáo tự đỡ cung cấp một nền tảng làm việc an toàn cho đội ngũ xây dựng.

the self-supporting design minimized material costs and construction time.

Thiết kế tự đỡ giúp giảm thiểu chi phí vật liệu và thời gian xây dựng.

a self-supporting wall is essential for earthquake resistance in this region.

Một bức tường tự đỡ là điều cần thiết cho khả năng chống động đất ở khu vực này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay