semi-darkness

[Mỹ]/[ˈsemiː ˈdɑːknəs]/
[Anh]/[ˈsɛmi ˈdɑːrkˌnɛs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một trạng thái không hoàn toàn tối và không hoàn toàn sáng; sự tối tăm; tình trạng bán tối hoặc che khuất một phần.
adj. Bán tối; tối tăm.

Cụm từ & Cách kết hợp

semi-darkness fell

Ánh sáng bán tối rơi xuống

in semi-darkness

trong ánh sáng bán tối

semi-darkness prevailed

Ánh sáng bán tối lấn át

semi-darkness hid

Ánh sáng bán tối ẩn náu

semi-darkness glowed

Ánh sáng bán tối phát sáng

semi-darkness lingered

Ánh sáng bán tối kéo dài

semi-darkness enveloped

Ánh sáng bán tối bao phủ

semi-darkness created

Ánh sáng bán tối tạo ra

semi-darkness deepened

Ánh sáng bán tối trở nên đậm hơn

semi-darkness spread

Ánh sáng bán tối lan rộng

Câu ví dụ

the theater was filled with a palpable sense of anticipation in the semi-darkness.

Siêu thị đầy ắp một cảm giác hồi hộp dễ nhận ra trong bóng tối bán tối.

she preferred reading in the semi-darkness, finding it more relaxing for her eyes.

Cô ấy thích đọc sách trong bóng tối bán tối, vì nó dễ chịu hơn cho mắt cô.

the stage lights faded, leaving the audience in a comforting semi-darkness.

Ánh sáng sân khấu mờ dần, để lại khán giả trong bóng tối bán tối dễ chịu.

he stumbled through the hallway, disoriented by the sudden semi-darkness.

Anh ta ngã ngả qua hành lang, bị lạc hướng bởi bóng tối bán tối đột ngột.

the film noir aesthetic thrived in the atmosphere of pervasive semi-darkness.

Phong cách điện ảnh noir phát triển trong không khí của bóng tối bán tối lan rộng.

the campfire cast dancing shadows, creating a mesmerizing effect in the semi-darkness.

Lửa trại tỏa ra những bóng tối nhảy múa, tạo ra một hiệu ứng mê hoặc trong bóng tối bán tối.

the moon peeked through the clouds, offering a sliver of light in the semi-darkness.

Trăng ló qua những đám mây, cung cấp một tia sáng trong bóng tối bán tối.

the detective moved silently through the room, concealed by the semi-darkness.

Thám tử di chuyển im lặng qua phòng, được che giấu bởi bóng tối bán tối.

the lighthouse beam cut through the semi-darkness, a beacon of hope.

Tia sáng của ngọn hải đăng cắt qua bóng tối bán tối, một ngọn đèn hiệu vọng.

the children whispered secrets in the semi-darkness, giggling with delight.

Các em nhỏ thì thầm bí mật trong bóng tối bán tối, cười khúc khích vui sướng.

the old house stood silhouetted against the sky, a mysterious shape in the semi-darkness.

Cái nhà cũ đứng silhuette đối diện với bầu trời, một hình dạng bí ẩn trong bóng tối bán tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay