sentient being
sinh vật có tri giác
sentient beings
những sinh vật có tri giác
sentient creature
sinh vật có tri giác
sentient life
cuộc sống có tri giác
she had been instructed from birth in the equality of all sentient life forms.
Cô ấy đã được dạy từ khi sinh ra về sự bình đẳng của tất cả các hình thức sống có tri giác.
Humans are sentient beings capable of complex emotions.
Con người là những sinh vật có tri giác, có khả năng cảm nhận những cảm xúc phức tạp.
The AI system was designed to be sentient and self-aware.
Hệ thống AI được thiết kế để có tri giác và tự nhận thức.
Sentient creatures can experience pain and pleasure.
Những sinh vật có tri giác có thể trải qua đau đớn và niềm vui.
The sentient robot exhibited signs of curiosity and creativity.
Robot có tri giác thể hiện những dấu hiệu của sự tò mò và sáng tạo.
In many science fiction stories, aliens are portrayed as highly sentient beings.
Trong nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng, người ngoài hành tinh thường được miêu tả là những sinh vật có tri giác cao độ.
Sentient beings have the capacity for self-awareness and consciousness.
Những sinh vật có tri giác có khả năng tự nhận thức và ý thức.
The ethical treatment of sentient animals is an important issue in society.
Cách đối xử nhân đạo với động vật có tri giác là một vấn đề quan trọng trong xã hội.
Sentient artificial intelligence raises questions about the nature of consciousness.
Trí tuệ nhân tạo có tri giác đặt ra những câu hỏi về bản chất của ý thức.
It is believed that plants may have a form of sentient awareness.
Người ta tin rằng thực vật có thể có một hình thức nhận thức có tri giác.
Sentient life forms may exist beyond our current understanding of the universe.
Những dạng sống có tri giác có thể tồn tại vượt ra ngoài sự hiểu biết hiện tại của chúng ta về vũ trụ.
sentient being
sinh vật có tri giác
sentient beings
những sinh vật có tri giác
sentient creature
sinh vật có tri giác
sentient life
cuộc sống có tri giác
she had been instructed from birth in the equality of all sentient life forms.
Cô ấy đã được dạy từ khi sinh ra về sự bình đẳng của tất cả các hình thức sống có tri giác.
Humans are sentient beings capable of complex emotions.
Con người là những sinh vật có tri giác, có khả năng cảm nhận những cảm xúc phức tạp.
The AI system was designed to be sentient and self-aware.
Hệ thống AI được thiết kế để có tri giác và tự nhận thức.
Sentient creatures can experience pain and pleasure.
Những sinh vật có tri giác có thể trải qua đau đớn và niềm vui.
The sentient robot exhibited signs of curiosity and creativity.
Robot có tri giác thể hiện những dấu hiệu của sự tò mò và sáng tạo.
In many science fiction stories, aliens are portrayed as highly sentient beings.
Trong nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng, người ngoài hành tinh thường được miêu tả là những sinh vật có tri giác cao độ.
Sentient beings have the capacity for self-awareness and consciousness.
Những sinh vật có tri giác có khả năng tự nhận thức và ý thức.
The ethical treatment of sentient animals is an important issue in society.
Cách đối xử nhân đạo với động vật có tri giác là một vấn đề quan trọng trong xã hội.
Sentient artificial intelligence raises questions about the nature of consciousness.
Trí tuệ nhân tạo có tri giác đặt ra những câu hỏi về bản chất của ý thức.
It is believed that plants may have a form of sentient awareness.
Người ta tin rằng thực vật có thể có một hình thức nhận thức có tri giác.
Sentient life forms may exist beyond our current understanding of the universe.
Những dạng sống có tri giác có thể tồn tại vượt ra ngoài sự hiểu biết hiện tại của chúng ta về vũ trụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay