septum

[Mỹ]/ˈsɛptəm/
[Anh]/ˈsɛptəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tường phân chia hoặc vách ngăn; màng hoặc vách ngăn trong giải phẫu
Word Forms
số nhiềuseptums

Cụm từ & Cách kết hợp

septum deviation

vẹo vách ngăn

septum perforation

lỗ thủng vách ngăn

septum thickness

độ dày vách ngăn

septum surgery

phẫu thuật vách ngăn

septum repair

sửa chữa vách ngăn

septum anatomy

bộ phận giải phẫu vách ngăn

septum closure

đóng lỗ vách ngăn

septum assessment

đánh giá vách ngăn

septum function

chức năng vách ngăn

septum inflammation

viêm vách ngăn

Câu ví dụ

the septum separates the left and right chambers of the heart.

vanh ngăn tim tách biệt các buồng trái và phải.

a thick septum can affect blood flow.

vanh ngăn dày có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu.

septum perforation can lead to serious health issues.

việc thủng vách ngăn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

the nasal septum helps to support the structure of the nose.

vách ngăn mũi giúp hỗ trợ cấu trúc của mũi.

in some cases, the septum may need surgical correction.

trong một số trường hợp, vanh ngăn có thể cần điều chỉnh phẫu thuật.

septum deviation can cause breathing difficulties.

vách ngăn lệch có thể gây khó khăn trong việc thở.

doctors often examine the septum during cardiac assessments.

các bác sĩ thường xuyên kiểm tra vanh ngăn trong quá trình đánh giá tim mạch.

in anatomy, the septum is an important structure to study.

trong giải phẫu học, vanh ngăn là một cấu trúc quan trọng để nghiên cứu.

septum thickness can vary among individuals.

độ dày của vanh ngăn có thể khác nhau ở mỗi người.

understanding the septum is crucial for heart surgery.

hiểu về vanh ngăn rất quan trọng đối với phẫu thuật tim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay