| số nhiều | seraphim |
The seraph sang a beautiful hymn in the church.
Thiên thần hộ tháp đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong nhà thờ.
She was mesmerized by the seraphic beauty of the painting.
Cô ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp thiên thần của bức tranh.
The artist depicted the seraph with delicate wings and a serene expression.
Nghệ sĩ đã mô tả thiên thần hộ tháp với đôi cánh tinh xảo và nét biểu cảm thanh bình.
Legends speak of a powerful seraph protecting the ancient ruins.
Các câu chuyện kể về một thiên thần hộ tháp mạnh mẽ bảo vệ những tàn tích cổ đại.
The seraphic voice of the opera singer captivated the audience.
Giọng hát thiên thần của ca sĩ opera đã chinh phục khán giả.
The painting depicted a seraphic figure bathed in heavenly light.
Bức tranh mô tả một hình ảnh thiên thần được tắm trong ánh sáng thiên đàng.
The novel described a mystical encounter with a seraph in the forest.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc gặp gỡ huyền bí với một thiên thần hộ tháp trong rừng.
The sculpture of the seraph was intricately detailed and lifelike.
Tượng điêu khắc của thiên thần hộ tháp được chạm khắc tỉ mỉ và sống động như thật.
The seraphic smile on her face brightened up the room.
Nụ cười thiên thần trên khuôn mặt cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
The seraphic melody of the violin filled the concert hall.
Giai điệu thiên thần của cây violin đã lấp đầy khán phòng.
The seraph sang a beautiful hymn in the church.
Thiên thần hộ tháp đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong nhà thờ.
She was mesmerized by the seraphic beauty of the painting.
Cô ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp thiên thần của bức tranh.
The artist depicted the seraph with delicate wings and a serene expression.
Nghệ sĩ đã mô tả thiên thần hộ tháp với đôi cánh tinh xảo và nét biểu cảm thanh bình.
Legends speak of a powerful seraph protecting the ancient ruins.
Các câu chuyện kể về một thiên thần hộ tháp mạnh mẽ bảo vệ những tàn tích cổ đại.
The seraphic voice of the opera singer captivated the audience.
Giọng hát thiên thần của ca sĩ opera đã chinh phục khán giả.
The painting depicted a seraphic figure bathed in heavenly light.
Bức tranh mô tả một hình ảnh thiên thần được tắm trong ánh sáng thiên đàng.
The novel described a mystical encounter with a seraph in the forest.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc gặp gỡ huyền bí với một thiên thần hộ tháp trong rừng.
The sculpture of the seraph was intricately detailed and lifelike.
Tượng điêu khắc của thiên thần hộ tháp được chạm khắc tỉ mỉ và sống động như thật.
The seraphic smile on her face brightened up the room.
Nụ cười thiên thần trên khuôn mặt cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
The seraphic melody of the violin filled the concert hall.
Giai điệu thiên thần của cây violin đã lấp đầy khán phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay