serendipitous discovery
phát hiện bất ngờ
serendipitous encounter
gặp gỡ bất ngờ
serendipitous moment
khoảnh khắc bất ngờ
serendipitous event
sự kiện bất ngờ
serendipitous finding
phát hiện ngẫu nhiên
serendipitous opportunity
cơ hội bất ngờ
serendipitous connection
kết nối bất ngờ
serendipitous inspiration
cảm hứng bất ngờ
serendipitous journey
hành trình bất ngờ
it was a serendipitous encounter that changed my life.
Đó là một cuộc gặp gỡ bất ngờ mang lại những thay đổi bất ngờ trong cuộc đời tôi.
her serendipitous discovery of the old book was a pleasant surprise.
Phát hiện bất ngờ cuốn sách cũ của cô ấy là một bất ngờ thú vị.
the serendipitous meeting led to a fruitful collaboration.
Cuộc gặp gỡ bất ngờ đã dẫn đến một sự hợp tác hiệu quả.
finding that restaurant was a serendipitous moment during our trip.
Tìm thấy nhà hàng đó là một khoảnh khắc bất ngờ trong chuyến đi của chúng tôi.
his serendipitous encounter with an old friend sparked joy.
Cuộc gặp gỡ bất ngờ của anh ấy với một người bạn cũ đã thắp lên niềm vui.
the serendipitous event brought the community closer together.
Sự kiện bất ngờ đã giúp cộng đồng gắn kết hơn.
she often reflects on the serendipitous nature of her career path.
Cô ấy thường suy nghĩ về bản chất bất ngờ của sự nghiệp của mình.
his serendipitous win in the lottery changed his life forever.
Chiến thắng bất ngờ của anh ấy trong xổ số đã thay đổi cuộc đời anh ấy mãi mãi.
they stumbled upon a serendipitous opportunity to travel abroad.
Họ tình cờ gặp được một cơ hội bất ngờ để đi du lịch nước ngoài.
the serendipitous timing of their arrival was perfect.
Thời điểm đến nơi bất ngờ của họ thật hoàn hảo.
serendipitous discovery
phát hiện bất ngờ
serendipitous encounter
gặp gỡ bất ngờ
serendipitous moment
khoảnh khắc bất ngờ
serendipitous event
sự kiện bất ngờ
serendipitous finding
phát hiện ngẫu nhiên
serendipitous opportunity
cơ hội bất ngờ
serendipitous connection
kết nối bất ngờ
serendipitous inspiration
cảm hứng bất ngờ
serendipitous journey
hành trình bất ngờ
it was a serendipitous encounter that changed my life.
Đó là một cuộc gặp gỡ bất ngờ mang lại những thay đổi bất ngờ trong cuộc đời tôi.
her serendipitous discovery of the old book was a pleasant surprise.
Phát hiện bất ngờ cuốn sách cũ của cô ấy là một bất ngờ thú vị.
the serendipitous meeting led to a fruitful collaboration.
Cuộc gặp gỡ bất ngờ đã dẫn đến một sự hợp tác hiệu quả.
finding that restaurant was a serendipitous moment during our trip.
Tìm thấy nhà hàng đó là một khoảnh khắc bất ngờ trong chuyến đi của chúng tôi.
his serendipitous encounter with an old friend sparked joy.
Cuộc gặp gỡ bất ngờ của anh ấy với một người bạn cũ đã thắp lên niềm vui.
the serendipitous event brought the community closer together.
Sự kiện bất ngờ đã giúp cộng đồng gắn kết hơn.
she often reflects on the serendipitous nature of her career path.
Cô ấy thường suy nghĩ về bản chất bất ngờ của sự nghiệp của mình.
his serendipitous win in the lottery changed his life forever.
Chiến thắng bất ngờ của anh ấy trong xổ số đã thay đổi cuộc đời anh ấy mãi mãi.
they stumbled upon a serendipitous opportunity to travel abroad.
Họ tình cờ gặp được một cơ hội bất ngờ để đi du lịch nước ngoài.
the serendipitous timing of their arrival was perfect.
Thời điểm đến nơi bất ngờ của họ thật hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay