| số nhiều | severances |
severance pay
tiền trợ cấp thôi việc
severance package
gói trợ cấp thôi việc
severance agreement
thỏa thuận chấm dứt hợp đồng
severance benefits
chế độ trợ cấp thôi việc
severance letter
thư chấm dứt hợp đồng
severance policy
chính sách thôi việc
the severance of diplomatic relations
sự chấm dứt quan hệ ngoại giao
the severance and disestablishment of the Irish Church.
việc chấm dứt và giải thể Giáo hội Ireland.
she works on the feeling of severance, of being deprived of her mother.
Cô ấy làm việc về cảm giác chia cắt, cảm giác bị thiếu vắng người mẹ của mình.
receive a severance package
nhận gói trợ cấp thôi việc
offer a severance agreement
đề nghị một thỏa thuận thôi việc
severance pay
tiền trợ cấp thôi việc
severance package
gói trợ cấp thôi việc
severance agreement
thỏa thuận chấm dứt hợp đồng
severance benefits
chế độ trợ cấp thôi việc
severance letter
thư chấm dứt hợp đồng
severance policy
chính sách thôi việc
the severance of diplomatic relations
sự chấm dứt quan hệ ngoại giao
the severance and disestablishment of the Irish Church.
việc chấm dứt và giải thể Giáo hội Ireland.
she works on the feeling of severance, of being deprived of her mother.
Cô ấy làm việc về cảm giác chia cắt, cảm giác bị thiếu vắng người mẹ của mình.
receive a severance package
nhận gói trợ cấp thôi việc
offer a severance agreement
đề nghị một thỏa thuận thôi việc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay