| số nhiều | rigors |
academic rigor
tính nghiêm ngặt trong học thuật
intellectual rigor
tính nghiêm ngặt trí tuệ
scientific rigor
tính nghiêm ngặt khoa học
methodological rigor
tính nghiêm ngặt phương pháp luận
rigor mortis
cúm cơ tử thi
rigor of law
tính nghiêm ngặt của luật pháp
rigor in training
tính nghiêm ngặt trong đào tạo
rigor of standards
tính nghiêm ngặt của tiêu chuẩn
rigor of analysis
tính nghiêm ngặt của phân tích
rigor of assessment
tính nghiêm ngặt của đánh giá
she approached her studies with great rigor.
Cô ấy tiếp cận việc học tập với sự nghiêm ngặt cao độ.
the research was conducted with scientific rigor.
Nghiên cứu được thực hiện với sự nghiêm ngặt khoa học.
he trains with rigor to improve his performance.
Anh ấy tập luyện với sự nghiêm ngặt để cải thiện hiệu suất của mình.
rigor in analysis is essential for accurate results.
Sự nghiêm ngặt trong phân tích là điều cần thiết để có được kết quả chính xác.
they demanded rigor in the project proposals.
Họ yêu cầu sự nghiêm ngặt trong các đề xuất dự án.
the curriculum is designed with academic rigor.
Chương trình giảng dạy được thiết kế với sự nghiêm ngặt học thuật.
rigor in methodology ensures reliable outcomes.
Sự nghiêm ngặt trong phương pháp luận đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
she applied rigor to her writing process.
Cô ấy áp dụng sự nghiêm ngặt vào quy trình viết của mình.
the team worked with rigor to meet the deadline.
Đội ngũ làm việc với sự nghiêm ngặt để đáp ứng thời hạn.
rigor in training leads to better athletes.
Sự nghiêm ngặt trong huấn luyện dẫn đến những vận động viên giỏi hơn.
academic rigor
tính nghiêm ngặt trong học thuật
intellectual rigor
tính nghiêm ngặt trí tuệ
scientific rigor
tính nghiêm ngặt khoa học
methodological rigor
tính nghiêm ngặt phương pháp luận
rigor mortis
cúm cơ tử thi
rigor of law
tính nghiêm ngặt của luật pháp
rigor in training
tính nghiêm ngặt trong đào tạo
rigor of standards
tính nghiêm ngặt của tiêu chuẩn
rigor of analysis
tính nghiêm ngặt của phân tích
rigor of assessment
tính nghiêm ngặt của đánh giá
she approached her studies with great rigor.
Cô ấy tiếp cận việc học tập với sự nghiêm ngặt cao độ.
the research was conducted with scientific rigor.
Nghiên cứu được thực hiện với sự nghiêm ngặt khoa học.
he trains with rigor to improve his performance.
Anh ấy tập luyện với sự nghiêm ngặt để cải thiện hiệu suất của mình.
rigor in analysis is essential for accurate results.
Sự nghiêm ngặt trong phân tích là điều cần thiết để có được kết quả chính xác.
they demanded rigor in the project proposals.
Họ yêu cầu sự nghiêm ngặt trong các đề xuất dự án.
the curriculum is designed with academic rigor.
Chương trình giảng dạy được thiết kế với sự nghiêm ngặt học thuật.
rigor in methodology ensures reliable outcomes.
Sự nghiêm ngặt trong phương pháp luận đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
she applied rigor to her writing process.
Cô ấy áp dụng sự nghiêm ngặt vào quy trình viết của mình.
the team worked with rigor to meet the deadline.
Đội ngũ làm việc với sự nghiêm ngặt để đáp ứng thời hạn.
rigor in training leads to better athletes.
Sự nghiêm ngặt trong huấn luyện dẫn đến những vận động viên giỏi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay