sex-linked

[Mỹ]/[ˈɡen.ərəl.li ˈlɪŋkt]/
[Anh]/[ˈdʒen.ər.əl.li ˈlɪŋkt]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc được xác định bởi gen trên nhiễm sắc thể giới tính; Thể hiện đặc điểm được xác định bởi gen trên nhiễm sắc thể giới tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

sex-linked trait

Tính trạng liên kết giới tính

sex-linked disorder

Rối loạn liên kết giới tính

being sex-linked

Liên kết giới tính

sex-linked genes

Gen liên kết giới tính

sex-linked inheritance

Di truyền liên kết giới tính

sex-linked recessive

Lặn liên kết giới tính

sex-linked dominant

Trội liên kết giới tính

sex-linked condition

Tình trạng liên kết giới tính

sex-linked mutation

Biến đổi liên kết giới tính

sex-linked disease

Bệnh liên kết giới tính

Câu ví dụ

the geneticist studied sex-linked inheritance patterns in fruit flies.

Người di truyền học đã nghiên cứu các mô hình di truyền liên kết giới tính ở ruồi giấm.

hemophilia is a well-known example of a sex-linked disorder.

Tiểu cầu giảm chức năng là một ví dụ nổi tiếng về rối loạn liên kết giới tính.

color blindness is a common sex-linked trait passed down through generations.

Điếc màu là một đặc điểm liên kết giới tính phổ biến được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

researchers investigated the prevalence of sex-linked genes in the population.

Nghiên cứu viên đã điều tra sự phổ biến của các gen liên kết giới tính trong quần thể.

sex-linked recessive genes are typically carried by females.

Các gen lặn liên kết giới tính thường được mang bởi nữ giới.

understanding sex-linked traits is crucial for genetic counseling.

Hiểu về các đặc điểm liên kết giới tính là rất quan trọng cho tư vấn di truyền.

the family history revealed a pattern of sex-linked disease transmission.

Lịch sử gia đình đã tiết lộ một mô hình truyền bệnh liên kết giới tính.

sex-linked traits often show different expression in males and females.

Các đặc điểm liên kết giới tính thường thể hiện khác nhau ở nam giới và nữ giới.

genetic testing can identify carriers of sex-linked mutations.

Thử nghiệm di truyền có thể xác định những người mang đột biến liên kết giới tính.

the study focused on the molecular mechanisms of sex-linked gene expression.

Nghiên cứu tập trung vào cơ chế phân tử của việc biểu hiện gen liên kết giới tính.

sex-linked characteristics can significantly impact family planning decisions.

Các đặc điểm liên kết giới tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lập kế hoạch gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay