sextants

[Mỹ]/ˈsɛkstənts/
[Anh]/ˈsɛkstənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều của sextant) một thiết bị điều hướng được sử dụng để đo các góc giữa các đối tượng, đặc biệt là để xác định vĩ độ và kinh độ trên biển.

Cụm từ & Cách kết hợp

navigational sextants

bản đồ thiên văn

marine sextants

bản đồ thiên văn hàng hải

optical sextants

bản đồ thiên văn quang học

modern sextants

bản đồ thiên văn hiện đại

historical sextants

bản đồ thiên văn lịch sử

digital sextants

bản đồ thiên văn kỹ thuật số

traditional sextants

bản đồ thiên văn truyền thống

used sextants

bản đồ thiên văn đã qua sử dụng

antique sextants

bản đồ thiên văn cổ

precision sextants

bản đồ thiên văn chính xác

Câu ví dụ

mariners often rely on sextants for navigation at sea.

Các thủy thủ thường dựa vào sextant để điều hướng trên biển.

sextants were essential tools for explorers in the 18th century.

Sextant là những công cụ thiết yếu cho các nhà thám hiểm thế kỷ 18.

using sextants requires a good understanding of celestial navigation.

Sử dụng sextant đòi hỏi sự hiểu biết tốt về điều hướng thiên văn.

the accuracy of sextants can greatly affect a ship's course.

Độ chính xác của sextant có thể ảnh hưởng lớn đến hướng đi của tàu.

many sailors have mastered the art of using sextants.

Nhiều thủy thủ đã thành thạo nghệ thuật sử dụng sextant.

before gps, sextants were the primary tool for determining position.

Trước khi có GPS, sextant là công cụ chính để xác định vị trí.

during the voyage, they frequently checked their position with sextants.

Trong suốt chuyến đi, họ thường xuyên kiểm tra vị trí của họ bằng sextant.

modern navigation has evolved, but sextants are still used by enthusiasts.

Điều hướng hiện đại đã phát triển, nhưng sextant vẫn được sử dụng bởi những người đam mê.

learning to use sextants can be a rewarding experience for sailors.

Học cách sử dụng sextant có thể là một trải nghiệm bổ ích cho các thủy thủ.

he demonstrated how to take readings with sextants during the class.

Anh ấy đã trình bày cách lấy số liệu bằng sextant trong lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay