sexualize

[Mỹ]/ˈsɛkʃʊəlaɪz/
[Anh]/ˈsɛkʃuəˌlaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm cho cái gì đó có tính chất hoặc phẩm chất tình dục; để cung cấp các đặc điểm hoặc mối quan hệ tình dục.
Word Forms
quá khứ phân từsexualized
thì quá khứsexualized
ngôi thứ ba số ítsexualizes

Cụm từ & Cách kết hợp

sexualize children

tình dục hóa trẻ em

sexualize media

tình dục hóa truyền thông

sexualize culture

tình dục hóa văn hóa

sexualize identity

tình dục hóa bản sắc

sexualize relationships

tình dục hóa các mối quan hệ

sexualize behavior

tình dục hóa hành vi

sexualize advertising

tình dục hóa quảng cáo

sexualize art

tình dục hóa nghệ thuật

sexualize language

tình dục hóa ngôn ngữ

sexualize fashion

tình dục hóa thời trang

Câu ví dụ

many advertisements tend to sexualize products to attract attention.

nhiều quảng cáo có xu hướng tình dục hóa sản phẩm để thu hút sự chú ý.

it is important not to sexualize children in media.

Điều quan trọng là không nên tình dục hóa trẻ em trong truyền thông.

some critics argue that the fashion industry often sexualizes women's bodies.

Một số nhà phê bình cho rằng ngành công nghiệp thời trang thường xuyên tình dục hóa cơ thể phụ nữ.

we need to address how video games can sexualize characters.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề về cách các trò chơi điện tử có thể tình dục hóa các nhân vật.

artists should be careful not to sexualize their work unnecessarily.

Các nghệ sĩ nên cẩn thận không nên tình dục hóa tác phẩm của họ một cách không cần thiết.

some cultures tend to sexualize relationships at a young age.

Một số nền văn hóa có xu hướng tình dục hóa các mối quan hệ ở độ tuổi trẻ.

media literacy can help young people understand how they are being sexualized.

Kiến thức về truyền thông có thể giúp giới trẻ hiểu được cách họ đang bị tình dục hóa.

some people believe that social media platforms sexualize everyday activities.

Một số người tin rằng các nền tảng truyền thông xã hội tình dục hóa các hoạt động hàng ngày.

it is crucial to challenge the tendency to sexualize women's achievements.

Điều quan trọng là phải thách thức xu hướng tình dục hóa những thành tựu của phụ nữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay