shackling freedom
khoá chặt tự do
shackling chains
khoá chặt xiềng xích
shackling thoughts
khoá chặt suy nghĩ
shackling beliefs
khoá chặt niềm tin
shackling power
khoá chặt quyền lực
shackling potential
khoá chặt tiềm năng
shackling creativity
khoá chặt sự sáng tạo
shackling dreams
khoá chặt ước mơ
shackling progress
khoá chặt sự tiến bộ
shackling spirit
khoá chặt tinh thần
shackling one's creativity can lead to a lack of innovation.
Việc trói buộc sự sáng tạo có thể dẫn đến sự thiếu đổi mới.
the laws are shackling the freedom of expression.
Các quy luật đang trói buộc quyền tự do ngôn luận.
shackling the mind with negativity can hinder personal growth.
Việc trói buộc tâm trí bằng những suy nghĩ tiêu cực có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
shackling one's potential is a common mistake in life.
Việc trói buộc tiềm năng của bản thân là một sai lầm phổ biến trong cuộc sống.
they felt shackled by their financial obligations.
Họ cảm thấy bị ràng buộc bởi những nghĩa vụ tài chính của họ.
shackling the youth with outdated beliefs is detrimental.
Việc trói buộc giới trẻ bằng những niềm tin lỗi thời là có hại.
shackling the workforce can lead to decreased productivity.
Việc trói buộc lực lượng lao động có thể dẫn đến giảm năng suất.
shackling one's ambitions can result in regret later.
Việc trói buộc những tham vọng của bản thân có thể dẫn đến hối hận sau này.
the company is shackling its employees with strict rules.
Công ty đang trói buộc nhân viên của mình bằng những quy tắc nghiêm ngặt.
shackling the environment with pollution is a global issue.
Việc trói buộc môi trường bằng ô nhiễm là một vấn đề toàn cầu.
shackling freedom
khoá chặt tự do
shackling chains
khoá chặt xiềng xích
shackling thoughts
khoá chặt suy nghĩ
shackling beliefs
khoá chặt niềm tin
shackling power
khoá chặt quyền lực
shackling potential
khoá chặt tiềm năng
shackling creativity
khoá chặt sự sáng tạo
shackling dreams
khoá chặt ước mơ
shackling progress
khoá chặt sự tiến bộ
shackling spirit
khoá chặt tinh thần
shackling one's creativity can lead to a lack of innovation.
Việc trói buộc sự sáng tạo có thể dẫn đến sự thiếu đổi mới.
the laws are shackling the freedom of expression.
Các quy luật đang trói buộc quyền tự do ngôn luận.
shackling the mind with negativity can hinder personal growth.
Việc trói buộc tâm trí bằng những suy nghĩ tiêu cực có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
shackling one's potential is a common mistake in life.
Việc trói buộc tiềm năng của bản thân là một sai lầm phổ biến trong cuộc sống.
they felt shackled by their financial obligations.
Họ cảm thấy bị ràng buộc bởi những nghĩa vụ tài chính của họ.
shackling the youth with outdated beliefs is detrimental.
Việc trói buộc giới trẻ bằng những niềm tin lỗi thời là có hại.
shackling the workforce can lead to decreased productivity.
Việc trói buộc lực lượng lao động có thể dẫn đến giảm năng suất.
shackling one's ambitions can result in regret later.
Việc trói buộc những tham vọng của bản thân có thể dẫn đến hối hận sau này.
the company is shackling its employees with strict rules.
Công ty đang trói buộc nhân viên của mình bằng những quy tắc nghiêm ngặt.
shackling the environment with pollution is a global issue.
Việc trói buộc môi trường bằng ô nhiễm là một vấn đề toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay