shade-loving plants
Cây ưa bóng
shade-loving flowers
Hoa ưa bóng
being shade-loving
Ưa bóng
shade-loving area
Khu vực ưa bóng
shade-loving spot
Địa điểm ưa bóng
shade-loving garden
Vườn ưa bóng
shade-loving ferns
Tầm gửi ưa bóng
shade-loving hostas
Hosta ưa bóng
shade-loving groundcover
Lớp phủ mặt đất ưa bóng
shade-loving shrubs
Cây bụi ưa bóng
we planted shade-loving ferns beneath the large oak tree.
Chúng tôi đã trồng các loại dương xỉ ưa bóng dưới gốc cây sồi lớn.
many shade-loving plants thrive in the forest understory.
Nhiều loại cây ưa bóng phát triển tốt trong tầng dưới của rừng.
the shade-loving hosta provided a cool spot in the garden.
Loài hoa hosta ưa bóng đã tạo ra một khu vực mát mẻ trong vườn.
consider shade-loving groundcover for a low-maintenance area.
Hãy cân nhắc sử dụng các loại cây phủ đất ưa bóng cho khu vực ít cần chăm sóc.
the shade-loving impatiens added vibrant color to the porch.
Các loài hoa impatiens ưa bóng đã mang lại sắc màu rực rỡ cho ban công.
a shade-loving border can create a tranquil garden space.
Một hàng rào gồm các loài cây ưa bóng có thể tạo ra không gian vườn yên tĩnh.
we chose shade-loving varieties to protect the plants from the sun.
Chúng tôi đã chọn các giống cây ưa bóng để bảo vệ cây khỏi ánh nắng.
the shade-loving begonia flourished in the partially shaded area.
Loài hoa begonia ưa bóng đã phát triển mạnh mẽ trong khu vực bán tối.
shade-loving shrubs offer privacy and visual interest.
Các bụi cây ưa bóng cung cấp sự riêng tư và tính thẩm mỹ.
we installed a shade sail to protect the shade-loving herbs.
Chúng tôi đã lắp đặt một tấm che nắng để bảo vệ các loại thảo mộc ưa bóng.
the shade-loving moss created a lush, green carpet.
Loài rêu ưa bóng đã tạo ra một tấm thảm xanh mướt.
shade-loving plants
Cây ưa bóng
shade-loving flowers
Hoa ưa bóng
being shade-loving
Ưa bóng
shade-loving area
Khu vực ưa bóng
shade-loving spot
Địa điểm ưa bóng
shade-loving garden
Vườn ưa bóng
shade-loving ferns
Tầm gửi ưa bóng
shade-loving hostas
Hosta ưa bóng
shade-loving groundcover
Lớp phủ mặt đất ưa bóng
shade-loving shrubs
Cây bụi ưa bóng
we planted shade-loving ferns beneath the large oak tree.
Chúng tôi đã trồng các loại dương xỉ ưa bóng dưới gốc cây sồi lớn.
many shade-loving plants thrive in the forest understory.
Nhiều loại cây ưa bóng phát triển tốt trong tầng dưới của rừng.
the shade-loving hosta provided a cool spot in the garden.
Loài hoa hosta ưa bóng đã tạo ra một khu vực mát mẻ trong vườn.
consider shade-loving groundcover for a low-maintenance area.
Hãy cân nhắc sử dụng các loại cây phủ đất ưa bóng cho khu vực ít cần chăm sóc.
the shade-loving impatiens added vibrant color to the porch.
Các loài hoa impatiens ưa bóng đã mang lại sắc màu rực rỡ cho ban công.
a shade-loving border can create a tranquil garden space.
Một hàng rào gồm các loài cây ưa bóng có thể tạo ra không gian vườn yên tĩnh.
we chose shade-loving varieties to protect the plants from the sun.
Chúng tôi đã chọn các giống cây ưa bóng để bảo vệ cây khỏi ánh nắng.
the shade-loving begonia flourished in the partially shaded area.
Loài hoa begonia ưa bóng đã phát triển mạnh mẽ trong khu vực bán tối.
shade-loving shrubs offer privacy and visual interest.
Các bụi cây ưa bóng cung cấp sự riêng tư và tính thẩm mỹ.
we installed a shade sail to protect the shade-loving herbs.
Chúng tôi đã lắp đặt một tấm che nắng để bảo vệ các loại thảo mộc ưa bóng.
the shade-loving moss created a lush, green carpet.
Loài rêu ưa bóng đã tạo ra một tấm thảm xanh mướt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay