shade-loving

[Mỹ]/[ʃeɪdˈlʌvɪŋ]/
[Anh]/[ʃeɪdˈlʌvɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thích bóng râm hoặc ưa thích bóng râm; phát triển tốt trong bóng râm; thích nghi với việc phát triển trong bóng râm

Cụm từ & Cách kết hợp

shade-loving plants

Cây ưa bóng

shade-loving flowers

Hoa ưa bóng

being shade-loving

Ưa bóng

shade-loving area

Khu vực ưa bóng

shade-loving spot

Địa điểm ưa bóng

shade-loving garden

Vườn ưa bóng

shade-loving ferns

Tầm gửi ưa bóng

shade-loving hostas

Hosta ưa bóng

shade-loving groundcover

Lớp phủ mặt đất ưa bóng

shade-loving shrubs

Cây bụi ưa bóng

Câu ví dụ

we planted shade-loving ferns beneath the large oak tree.

Chúng tôi đã trồng các loại dương xỉ ưa bóng dưới gốc cây sồi lớn.

many shade-loving plants thrive in the forest understory.

Nhiều loại cây ưa bóng phát triển tốt trong tầng dưới của rừng.

the shade-loving hosta provided a cool spot in the garden.

Loài hoa hosta ưa bóng đã tạo ra một khu vực mát mẻ trong vườn.

consider shade-loving groundcover for a low-maintenance area.

Hãy cân nhắc sử dụng các loại cây phủ đất ưa bóng cho khu vực ít cần chăm sóc.

the shade-loving impatiens added vibrant color to the porch.

Các loài hoa impatiens ưa bóng đã mang lại sắc màu rực rỡ cho ban công.

a shade-loving border can create a tranquil garden space.

Một hàng rào gồm các loài cây ưa bóng có thể tạo ra không gian vườn yên tĩnh.

we chose shade-loving varieties to protect the plants from the sun.

Chúng tôi đã chọn các giống cây ưa bóng để bảo vệ cây khỏi ánh nắng.

the shade-loving begonia flourished in the partially shaded area.

Loài hoa begonia ưa bóng đã phát triển mạnh mẽ trong khu vực bán tối.

shade-loving shrubs offer privacy and visual interest.

Các bụi cây ưa bóng cung cấp sự riêng tư và tính thẩm mỹ.

we installed a shade sail to protect the shade-loving herbs.

Chúng tôi đã lắp đặt một tấm che nắng để bảo vệ các loại thảo mộc ưa bóng.

the shade-loving moss created a lush, green carpet.

Loài rêu ưa bóng đã tạo ra một tấm thảm xanh mướt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay