| số nhiều | shadowings |
shadowing technique
kỹ thuật shadowing
shadowing practice
luyện tập shadowing
shadowing audio
thiết bị nghe shadowing
shadowing skills
kỹ năng shadowing
shadowing exercise
bài tập shadowing
shadowing speech
diễn thuyết shadowing
shadowing task
nhiệm vụ shadowing
shadowing activity
hoạt động shadowing
shadowing method
phương pháp shadowing
doing shadowing
thực hiện shadowing
she improved her pronunciation through shadowing native speakers.
Cô ấy đã cải thiện phát âm thông qua việc bắt chước người bản xứ.
shadowing recordings is a great way to learn intonation.
Bắt chước các bản ghi là một cách tuyệt vời để học ngữ điệu.
the student practiced shadowing a news broadcast for accuracy.
Học sinh đã luyện tập bắt chước một bản tin để đảm bảo độ chính xác.
shadowing helps develop fluency in a foreign language.
Bắt chước giúp phát triển sự lưu loát trong một ngôn ngữ ngoại ngữ.
he used shadowing to master the rhythm of the language.
Anh ấy sử dụng bắt chước để nắm vững nhịp điệu của ngôn ngữ.
shadowing conversations is useful for understanding natural speech.
Bắt chước các cuộc trò chuyện hữu ích để hiểu được lời nói tự nhiên.
the teacher recommended shadowing as a study technique.
Giáo viên khuyên nên sử dụng bắt chước như một phương pháp học tập.
shadowing requires focused attention and active listening.
Bắt chước đòi hỏi sự chú ý tập trung và lắng nghe tích cực.
she found shadowing podcasts beneficial for her language learning.
Cô ấy thấy các podcast bắt chước rất hữu ích cho việc học ngôn ngữ của mình.
shadowing short clips is a good starting point for beginners.
Bắt chước các đoạn ngắn là điểm bắt đầu tốt cho người mới bắt đầu.
shadowing allows learners to internalize sentence structures.
Bắt chước giúp người học nội hóa cấu trúc câu.
he began shadowing a ted talk to improve his comprehension.
Anh ấy bắt đầu bắt chước một bài phát biểu TED để cải thiện khả năng hiểu bài.
shadowing technique
kỹ thuật shadowing
shadowing practice
luyện tập shadowing
shadowing audio
thiết bị nghe shadowing
shadowing skills
kỹ năng shadowing
shadowing exercise
bài tập shadowing
shadowing speech
diễn thuyết shadowing
shadowing task
nhiệm vụ shadowing
shadowing activity
hoạt động shadowing
shadowing method
phương pháp shadowing
doing shadowing
thực hiện shadowing
she improved her pronunciation through shadowing native speakers.
Cô ấy đã cải thiện phát âm thông qua việc bắt chước người bản xứ.
shadowing recordings is a great way to learn intonation.
Bắt chước các bản ghi là một cách tuyệt vời để học ngữ điệu.
the student practiced shadowing a news broadcast for accuracy.
Học sinh đã luyện tập bắt chước một bản tin để đảm bảo độ chính xác.
shadowing helps develop fluency in a foreign language.
Bắt chước giúp phát triển sự lưu loát trong một ngôn ngữ ngoại ngữ.
he used shadowing to master the rhythm of the language.
Anh ấy sử dụng bắt chước để nắm vững nhịp điệu của ngôn ngữ.
shadowing conversations is useful for understanding natural speech.
Bắt chước các cuộc trò chuyện hữu ích để hiểu được lời nói tự nhiên.
the teacher recommended shadowing as a study technique.
Giáo viên khuyên nên sử dụng bắt chước như một phương pháp học tập.
shadowing requires focused attention and active listening.
Bắt chước đòi hỏi sự chú ý tập trung và lắng nghe tích cực.
she found shadowing podcasts beneficial for her language learning.
Cô ấy thấy các podcast bắt chước rất hữu ích cho việc học ngôn ngữ của mình.
shadowing short clips is a good starting point for beginners.
Bắt chước các đoạn ngắn là điểm bắt đầu tốt cho người mới bắt đầu.
shadowing allows learners to internalize sentence structures.
Bắt chước giúp người học nội hóa cấu trúc câu.
he began shadowing a ted talk to improve his comprehension.
Anh ấy bắt đầu bắt chước một bài phát biểu TED để cải thiện khả năng hiểu bài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay