mimicking sounds
giả tiếng
mimicking behavior
giả hành vi
mimicking style
giả phong cách
mimicking voice
giả giọng
mimicking gestures
giả cử chỉ
mimicking success
giả thành công
mimicking closely
giả sát sao
mimicking others
giả người khác
mimicking patterns
giả khuôn mẫu
mimicking techniques
giả kỹ thuật
the parrot was mimicking human speech with surprising accuracy.
Con vẹt đang bắt chước giọng nói của con người một cách đáng ngạc nhiên.
he was mimicking the style of a famous painter.
Anh ấy đang bắt chước phong cách của một họa sĩ nổi tiếng.
the child was mimicking her mother's actions in the kitchen.
Đứa trẻ đang bắt chước hành động của mẹ trong bếp.
the comedian's routine involved mimicking various accents.
Tiểu phẩm của diễn viên hài bao gồm việc bắt chước các giọng điệu khác nhau.
the software is mimicking the behavior of a real-time system.
Phần mềm đang mô phỏng hành vi của một hệ thống thời gian thực.
the band's early sound was mimicking punk rock bands.
Âm thanh ban đầu của ban nhạc bắt chước các ban nhạc punk rock.
the politician was mimicking his opponent's policies.
Nhà chính trị đang bắt chước các chính sách của đối thủ.
the algorithm is mimicking the human brain's decision-making process.
Thuật toán đang mô phỏng quá trình ra quyết định của não bộ con người.
the student was mimicking the professor's teaching style.
Sinh viên đang bắt chước phong cách giảng dạy của giáo sư.
the company was mimicking its competitor's marketing campaign.
Công ty đang bắt chước chiến dịch marketing của đối thủ cạnh tranh.
the robot was mimicking human movements to improve its dexterity.
Robot đang bắt chước các chuyển động của con người để cải thiện sự khéo léo của nó.
mimicking sounds
giả tiếng
mimicking behavior
giả hành vi
mimicking style
giả phong cách
mimicking voice
giả giọng
mimicking gestures
giả cử chỉ
mimicking success
giả thành công
mimicking closely
giả sát sao
mimicking others
giả người khác
mimicking patterns
giả khuôn mẫu
mimicking techniques
giả kỹ thuật
the parrot was mimicking human speech with surprising accuracy.
Con vẹt đang bắt chước giọng nói của con người một cách đáng ngạc nhiên.
he was mimicking the style of a famous painter.
Anh ấy đang bắt chước phong cách của một họa sĩ nổi tiếng.
the child was mimicking her mother's actions in the kitchen.
Đứa trẻ đang bắt chước hành động của mẹ trong bếp.
the comedian's routine involved mimicking various accents.
Tiểu phẩm của diễn viên hài bao gồm việc bắt chước các giọng điệu khác nhau.
the software is mimicking the behavior of a real-time system.
Phần mềm đang mô phỏng hành vi của một hệ thống thời gian thực.
the band's early sound was mimicking punk rock bands.
Âm thanh ban đầu của ban nhạc bắt chước các ban nhạc punk rock.
the politician was mimicking his opponent's policies.
Nhà chính trị đang bắt chước các chính sách của đối thủ.
the algorithm is mimicking the human brain's decision-making process.
Thuật toán đang mô phỏng quá trình ra quyết định của não bộ con người.
the student was mimicking the professor's teaching style.
Sinh viên đang bắt chước phong cách giảng dạy của giáo sư.
the company was mimicking its competitor's marketing campaign.
Công ty đang bắt chước chiến dịch marketing của đối thủ cạnh tranh.
the robot was mimicking human movements to improve its dexterity.
Robot đang bắt chước các chuyển động của con người để cải thiện sự khéo léo của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay