shaft-like structure
cấu trúc dạng trục
shaft-like column
cột dạng trục
shaft-like form
dạng trục
shaft-like appearance
kiểu dáng dạng trục
shaft-like projection
chi tiết dạng trục
shaft-like stem
thân dạng trục
shaft-like design
thiết kế dạng trục
shaft-like shape
hình dạng dạng trục
shaft-like feature
tính năng dạng trục
shaft-like body
thân dạng trục
the stalactite hung down, a shaft-like formation from the cave ceiling.
Đá nhũ treo xuống, một cấu trúc hình trụ dài từ trần hang động.
the lighthouse boasted a powerful shaft-like beam that cut through the fog.
Ngọn hải đăng có tia sáng hình trụ mạnh mẽ cắt qua sương mù.
he designed a shaft-like support structure for the bridge to withstand heavy loads.
Ông thiết kế một cấu trúc đỡ hình trụ để cầu có thể chịu được tải trọng lớn.
the tree had a remarkably shaft-like trunk, straight and tall.
Cây có thân cây hình trụ rõ rệt, thẳng và cao.
the sculpture featured a shaft-like column rising from a circular base.
Tác phẩm điêu khắc có một cột hình trụ mọc lên từ nền tròn.
the coral reef contained many shaft-like structures built by tiny organisms.
Rạn san hô chứa nhiều cấu trúc hình trụ được tạo ra bởi các sinh vật nhỏ.
the telescope's shaft-like tube allowed for precise focusing of the image.
Ống kính viễn vọng hình trụ cho phép tập trung hình ảnh một cách chính xác.
the dancer moved with a fluid grace, her body a shaft-like extension of her will.
Nhảy múa với sự uyển chuyển, cơ thể cô là sự kéo dài hình trụ của ý chí.
the building's design incorporated a central shaft-like atrium filled with natural light.
Thiết kế của tòa nhà bao gồm một khu vực trung tâm hình trụ được chiếu sáng tự nhiên.
the geological survey revealed several shaft-like intrusions of igneous rock.
Khảo sát địa chất tiết lộ nhiều sự xâm nhập hình trụ của đá igneous.
the artist used a shaft-like form to represent strength and resilience in the sculpture.
Nghệ sĩ sử dụng hình dạng hình trụ để thể hiện sức mạnh và sự kiên cường trong điêu khắc.
shaft-like structure
cấu trúc dạng trục
shaft-like column
cột dạng trục
shaft-like form
dạng trục
shaft-like appearance
kiểu dáng dạng trục
shaft-like projection
chi tiết dạng trục
shaft-like stem
thân dạng trục
shaft-like design
thiết kế dạng trục
shaft-like shape
hình dạng dạng trục
shaft-like feature
tính năng dạng trục
shaft-like body
thân dạng trục
the stalactite hung down, a shaft-like formation from the cave ceiling.
Đá nhũ treo xuống, một cấu trúc hình trụ dài từ trần hang động.
the lighthouse boasted a powerful shaft-like beam that cut through the fog.
Ngọn hải đăng có tia sáng hình trụ mạnh mẽ cắt qua sương mù.
he designed a shaft-like support structure for the bridge to withstand heavy loads.
Ông thiết kế một cấu trúc đỡ hình trụ để cầu có thể chịu được tải trọng lớn.
the tree had a remarkably shaft-like trunk, straight and tall.
Cây có thân cây hình trụ rõ rệt, thẳng và cao.
the sculpture featured a shaft-like column rising from a circular base.
Tác phẩm điêu khắc có một cột hình trụ mọc lên từ nền tròn.
the coral reef contained many shaft-like structures built by tiny organisms.
Rạn san hô chứa nhiều cấu trúc hình trụ được tạo ra bởi các sinh vật nhỏ.
the telescope's shaft-like tube allowed for precise focusing of the image.
Ống kính viễn vọng hình trụ cho phép tập trung hình ảnh một cách chính xác.
the dancer moved with a fluid grace, her body a shaft-like extension of her will.
Nhảy múa với sự uyển chuyển, cơ thể cô là sự kéo dài hình trụ của ý chí.
the building's design incorporated a central shaft-like atrium filled with natural light.
Thiết kế của tòa nhà bao gồm một khu vực trung tâm hình trụ được chiếu sáng tự nhiên.
the geological survey revealed several shaft-like intrusions of igneous rock.
Khảo sát địa chất tiết lộ nhiều sự xâm nhập hình trụ của đá igneous.
the artist used a shaft-like form to represent strength and resilience in the sculpture.
Nghệ sĩ sử dụng hình dạng hình trụ để thể hiện sức mạnh và sự kiên cường trong điêu khắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay