shaker

[Mỹ]/'ʃeɪkə/
[Anh]/'ʃekɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.massage rung
máy trộn
shaker cocktail
Word Forms
số nhiềushakers

Cụm từ & Cách kết hợp

cocktail shaker

shaker cocktail

protein shaker

máy lắc protein

shale shaker

máy lắc sét

salt shaker

muối ớt

Câu ví dụ

a bone-shaker of a van.

một chiếc xe tải xóc nảy.

the movers and shakers of the eighties are now cocooning.

những người có ảnh hưởng trong những năm 80 giờ đang tự cô lập.

He is one of the principal movers and shakers in the political arena.

Ông là một trong những người có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực chính trị.

a shaker of long-held beliefs and traditions.

một người lật đổ những niềm tin và truyền thống lâu đời.

This set contains a bar spoon, shaker, ice tongs, strainer and measurer, all the essentials for creating a wide variety of mixed drinks, from Cosmopolitans to Long Island Ice Teas.

Bộ này bao gồm một muỗng bar, bình lắc, kẹp đá, lọc và bộ đong, tất cả những điều cần thiết để tạo ra nhiều loại đồ uống trộn lẫn khác nhau, từ Cosmopolitans đến Long Island Ice Teas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay