shamrock

[Mỹ]/'ʃæmrɒk/
[Anh]/'ʃæmrɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cỏ ba lá, quốc hoa của Ireland; cỏ ba lá trắng, oxalis; chua me đất
Word Forms
số nhiềushamrocks

Câu ví dụ

St. Patrick's Day is often associated with shamrocks.

Ngày Thánh Patrick thường gắn liền với cỏ bốn lá.

She wore a shamrock pin on her jacket.

Cô ấy đeo một huy hiệu cỏ bốn lá lên áo khoác.

Legend says that each leaf of a shamrock has a meaning: hope, faith, love, and luck.

Truyền thuyết kể rằng mỗi lá của cỏ bốn lá có một ý nghĩa: hy vọng, niềm tin, tình yêu và may mắn.

The shamrock is a symbol of Ireland.

Cỏ bốn lá là biểu tượng của Ireland.

She found a four-leaf clover among the shamrocks in the field.

Cô ấy tìm thấy một cỏ ba lá bốn lá giữa những cây cỏ bốn lá trong đồng.

The bartender garnished the cocktail with a sprig of shamrock.

Người pha chế trang trí món cocktail bằng một nhánh cỏ bốn lá.

According to tradition, shamrocks bring good luck.

Theo truyền thống, cỏ bốn lá mang lại may mắn.

She planted shamrocks in her garden for decoration.

Cô ấy trồng cỏ bốn lá trong vườn để trang trí.

The shamrock is a common symbol of the Irish culture.

Cỏ bốn lá là một biểu tượng phổ biến của văn hóa Ireland.

Children often search for shamrocks in the grass during St. Patrick's Day.

Trẻ em thường tìm kiếm cỏ bốn lá trong cỏ trong ngày Thánh Patrick.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay