sharps and flats
nốt nhạc sắc và giáng
sharps only
chỉ có nốt nhạc sắc
sharps scale
bản nhạc sắc
sharps notation
ký hiệu sắc
sharps player
người chơi nhạc sắc
sharps instrument
dụng cụ nhạc sắc
sharps key
bản khóa nhạc sắc
sharps section
phần nhạc sắc
sharps chart
biểu đồ nhạc sắc
sharps sound
âm thanh của nốt nhạc sắc
she played the sharps beautifully on the piano.
Cô ấy chơi những nốt nhạc sắc bén một cách tuyệt vời trên đàn piano.
his voice has a sharp quality that captivates the audience.
Giọng nói của anh ấy có một chất giọng sắc bén khiến khán giả bị cuốn hút.
the knife's sharps made it perfect for slicing.
Những lưỡi dao sắc bén khiến nó hoàn hảo để thái.
she has a talent for hitting the sharps in her singing.
Cô ấy có tài năng hát những nốt nhạc sắc bén.
he was criticized for his sharp remarks during the meeting.
Anh bị chỉ trích vì những nhận xét sắc bén của mình trong cuộc họp.
the artist used sharps to enhance the contrast in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nốt nhạc sắc bén để tăng độ tương phản trong bức tranh.
learning to read sharps in music is essential for musicians.
Học cách đọc những nốt nhạc sắc bén trong âm nhạc là điều cần thiết đối với các nhạc sĩ.
her sharp wit always keeps the conversation lively.
Sự thông minh sắc sảo của cô ấy luôn giữ cho cuộc trò chuyện sôi nổi.
he sharpened the pencil to a fine sharp for better writing.
Anh ta mài ngòi bút cho sắc bén để viết tốt hơn.
in the orchestra, the sharps add a unique flavor to the music.
Trong dàn nhạc, những nốt nhạc sắc bén thêm vào một hương vị độc đáo cho âm nhạc.
sharps and flats
nốt nhạc sắc và giáng
sharps only
chỉ có nốt nhạc sắc
sharps scale
bản nhạc sắc
sharps notation
ký hiệu sắc
sharps player
người chơi nhạc sắc
sharps instrument
dụng cụ nhạc sắc
sharps key
bản khóa nhạc sắc
sharps section
phần nhạc sắc
sharps chart
biểu đồ nhạc sắc
sharps sound
âm thanh của nốt nhạc sắc
she played the sharps beautifully on the piano.
Cô ấy chơi những nốt nhạc sắc bén một cách tuyệt vời trên đàn piano.
his voice has a sharp quality that captivates the audience.
Giọng nói của anh ấy có một chất giọng sắc bén khiến khán giả bị cuốn hút.
the knife's sharps made it perfect for slicing.
Những lưỡi dao sắc bén khiến nó hoàn hảo để thái.
she has a talent for hitting the sharps in her singing.
Cô ấy có tài năng hát những nốt nhạc sắc bén.
he was criticized for his sharp remarks during the meeting.
Anh bị chỉ trích vì những nhận xét sắc bén của mình trong cuộc họp.
the artist used sharps to enhance the contrast in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nốt nhạc sắc bén để tăng độ tương phản trong bức tranh.
learning to read sharps in music is essential for musicians.
Học cách đọc những nốt nhạc sắc bén trong âm nhạc là điều cần thiết đối với các nhạc sĩ.
her sharp wit always keeps the conversation lively.
Sự thông minh sắc sảo của cô ấy luôn giữ cho cuộc trò chuyện sôi nổi.
he sharpened the pencil to a fine sharp for better writing.
Anh ta mài ngòi bút cho sắc bén để viết tốt hơn.
in the orchestra, the sharps add a unique flavor to the music.
Trong dàn nhạc, những nốt nhạc sắc bén thêm vào một hương vị độc đáo cho âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay