shattering

[Mỹ]/'ʃætərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. vỡ vụn, đập (chất lượng)
Các dạng của từ
hiện tại phân từshattering
số nhiềushatterings

Cụm từ & Cách kết hợp

shattering glass

vỡ kính

shattering news

tin tức gây sốc

shattering defeat

thất bại nặng nề

shattering impact

tác động mạnh mẽ

Câu ví dụ

tell me this earth-shattering news of yours.

hãy kể cho tôi nghe tin tức gây sốc này của bạn.

These are useful in hard rock mining where high brisance, high shattering effects, are desired.

Chúng hữu ích trong khai thác đá cứng, nơi có mong muốn sử dụng độ nổ cao và hiệu ứng vỡ vụn cao.

The silique shattering resistance index (SSRI) of 229 accessions (Brassica napus L.) was investigated through random impact test (RIT) for screening silique shattering (SS) resistance.

Chỉ số chống nứt silique (SSRI) của 229 giống (Brassica napus L.) đã được nghiên cứu thông qua thử nghiệm tác động ngẫu nhiên (RIT) để sàng lọc khả năng chống nứt silique (SS).

The shattering news left her in tears.

Tin tức gây sốc khiến cô ấy khóc.

The shattering impact of the earthquake was felt miles away.

Sức tác động gây sốc của trận động đất đã được cảm nhận sau nhiều dặm.

The shattering sound of glass breaking echoed through the room.

Tiếng vỡ kính vang vọng khắp căn phòng.

Her shattering performance in the play earned her rave reviews.

Sự thể hiện xuất sắc của cô trong vở kịch đã giúp cô nhận được những đánh giá tuyệt vời.

The shattering defeat in the final match was a tough blow for the team.

Thất bại tan nát trong trận đấu cuối cùng là một đòn khó khăn đối với đội.

The shattering truth was finally revealed, causing chaos among the group.

Sự thật gây sốc cuối cùng đã được tiết lộ, gây ra sự hỗn loạn trong nhóm.

The shattering loss of a loved one can be incredibly painful.

Việc mất đi một người thân yêu có thể vô cùng đau đớn.

The shattering discovery changed the course of scientific research.

Sự phát hiện gây sốc đã thay đổi tiến trình nghiên cứu khoa học.

The shattering betrayal by a close friend left her heartbroken.

Sự phản bội tan nát của một người bạn thân thiết khiến cô ấy tan nát cõi lòng.

The shattering noise of the explosion startled everyone in the vicinity.

Tiếng nổ gây sốc khiến mọi người xung quanh giật mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay