| số nhiều | shillalahs |
shillalah stick
gậy shillalah
shillalah dance
nhảy shillalah
shillalah song
bài hát shillalah
shillalah rhythm
nhịp điệu shillalah
shillalah tune
nhạc điệu shillalah
shillalah beat
nhịp shillalah
shillalah chant
khấn shillalah
shillalah cheer
tiếng cổ vũ shillalah
shillalah call
kêu gọi shillalah
shillalah game
trò chơi shillalah
he carried a shillalah during his hike.
anh ta mang theo một cây shillalah trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
the shillalah was a gift from his grandfather.
cây shillalah là một món quà từ ông nội của anh ta.
she learned how to use a shillalah for self-defense.
cô ấy đã học cách sử dụng một cây shillalah để tự vệ.
in the game, players can choose a shillalah as a weapon.
trong trò chơi, người chơi có thể chọn một cây shillalah làm vũ khí.
the shillalah is often associated with irish culture.
cây shillalah thường gắn liền với văn hóa Ireland.
he practiced his swings with the shillalah.
anh ấy đã luyện tập những cú vung của mình với cây shillalah.
the shillalah can be a beautiful piece of craftsmanship.
cây shillalah có thể là một tác phẩm thủ công tuyệt đẹp.
she admired the intricate designs on the shillalah.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên cây shillalah.
he told stories of battles fought with a shillalah.
anh ấy kể những câu chuyện về những trận chiến được chiến đấu với một cây shillalah.
the shillalah is not just a weapon, but a symbol of heritage.
cây shillalah không chỉ là một vũ khí mà còn là biểu tượng của di sản.
shillalah stick
gậy shillalah
shillalah dance
nhảy shillalah
shillalah song
bài hát shillalah
shillalah rhythm
nhịp điệu shillalah
shillalah tune
nhạc điệu shillalah
shillalah beat
nhịp shillalah
shillalah chant
khấn shillalah
shillalah cheer
tiếng cổ vũ shillalah
shillalah call
kêu gọi shillalah
shillalah game
trò chơi shillalah
he carried a shillalah during his hike.
anh ta mang theo một cây shillalah trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
the shillalah was a gift from his grandfather.
cây shillalah là một món quà từ ông nội của anh ta.
she learned how to use a shillalah for self-defense.
cô ấy đã học cách sử dụng một cây shillalah để tự vệ.
in the game, players can choose a shillalah as a weapon.
trong trò chơi, người chơi có thể chọn một cây shillalah làm vũ khí.
the shillalah is often associated with irish culture.
cây shillalah thường gắn liền với văn hóa Ireland.
he practiced his swings with the shillalah.
anh ấy đã luyện tập những cú vung của mình với cây shillalah.
the shillalah can be a beautiful piece of craftsmanship.
cây shillalah có thể là một tác phẩm thủ công tuyệt đẹp.
she admired the intricate designs on the shillalah.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên cây shillalah.
he told stories of battles fought with a shillalah.
anh ấy kể những câu chuyện về những trận chiến được chiến đấu với một cây shillalah.
the shillalah is not just a weapon, but a symbol of heritage.
cây shillalah không chỉ là một vũ khí mà còn là biểu tượng của di sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay