tie shoelaces
thắt dây giày
loose shoelaces
dây giày lỏng
untie shoelaces
tháo dây giày
double shoelaces
dây giày đôi
colorful shoelaces
dây giày nhiều màu
new shoelaces
dây giày mới
short shoelaces
dây giày ngắn
long shoelaces
dây giày dài
flat shoelaces
dây giày dẹt
round shoelaces
dây giày tròn
i need to buy new shoelaces for my sneakers.
Tôi cần mua dây giày mới cho đôi giày thể thao của tôi.
she tied her shoelaces tightly before running.
Cô ấy đã thắt chặt dây giày của mình trước khi chạy.
my shoelaces keep coming undone during the game.
Dây giày của tôi cứ hay bị tuột trong khi chơi.
he prefers flat shoelaces over round ones.
Anh ấy thích dây giày bằng phẳng hơn dây giày tròn.
can you help me with my shoelaces?
Bạn có thể giúp tôi với dây giày của tôi không?
she chose colorful shoelaces to match her outfit.
Cô ấy đã chọn dây giày nhiều màu để phù hợp với trang phục của mình.
make sure your shoelaces are tied before you leave.
Hãy chắc chắn rằng dây giày của bạn đã được thắt trước khi bạn đi.
he replaced the old shoelaces with new ones.
Anh ấy đã thay thế dây giày cũ bằng dây giày mới.
she has a collection of unique shoelaces.
Cô ấy có một bộ sưu tập dây giày độc đáo.
learning to tie shoelaces is an important skill for kids.
Học cách thắt dây giày là một kỹ năng quan trọng đối với trẻ em.
tie shoelaces
thắt dây giày
loose shoelaces
dây giày lỏng
untie shoelaces
tháo dây giày
double shoelaces
dây giày đôi
colorful shoelaces
dây giày nhiều màu
new shoelaces
dây giày mới
short shoelaces
dây giày ngắn
long shoelaces
dây giày dài
flat shoelaces
dây giày dẹt
round shoelaces
dây giày tròn
i need to buy new shoelaces for my sneakers.
Tôi cần mua dây giày mới cho đôi giày thể thao của tôi.
she tied her shoelaces tightly before running.
Cô ấy đã thắt chặt dây giày của mình trước khi chạy.
my shoelaces keep coming undone during the game.
Dây giày của tôi cứ hay bị tuột trong khi chơi.
he prefers flat shoelaces over round ones.
Anh ấy thích dây giày bằng phẳng hơn dây giày tròn.
can you help me with my shoelaces?
Bạn có thể giúp tôi với dây giày của tôi không?
she chose colorful shoelaces to match her outfit.
Cô ấy đã chọn dây giày nhiều màu để phù hợp với trang phục của mình.
make sure your shoelaces are tied before you leave.
Hãy chắc chắn rằng dây giày của bạn đã được thắt trước khi bạn đi.
he replaced the old shoelaces with new ones.
Anh ấy đã thay thế dây giày cũ bằng dây giày mới.
she has a collection of unique shoelaces.
Cô ấy có một bộ sưu tập dây giày độc đáo.
learning to tie shoelaces is an important skill for kids.
Học cách thắt dây giày là một kỹ năng quan trọng đối với trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay